Dubrava Zagreb
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Orijent 1919

Dubrava Zagreb vs Orijent 1919

Tỷ số chung cuộc: Dubrava Zagreb 0-3 Orijent 1919 tại First NL, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubrava Zagreb thắng 2, hòa 3, Orijent 1919 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 17
Sân vận động
Stadion NŠC Stjepan Spajić, Zagreb
Phong độ
LLLDW Dubrava Zagreb
WWDDD Orijent 1919
  1. 7' 0-1 B. Faal
  2. 25' 0-2 F. Braut
  3. 39' R. Bagadur
  4. HT0-2
  5. 46' M. Mudražija A. Brković
  6. 46' H. Jiakponna J. Palić
  7. 65' D. Prpic
  8. 66' L. Zahora N. Jakovljević
  9. 66' S. Miličević M. Tunjić
  10. 69' N. Medojević B. Panić
  11. 69' F. Zrilić B. Faal
  12. 70' I. Brtan T. Ljubanović
  13. 81' N. Zuliani N. Bodetić
  14. 81' M. Monjac A. Bubnjar
  15. 90'+1 S. Milicevic
  16. 90' K. Valjan A. Galešić
  17. 90'+3 0-3 N. Zuliani
  18. FT0-3

Đội hình

Dubrava Zagreb HLV: D. Mladina
  1. 12M. Mustapić
  2. 5T. Ljubanović ▼ 70'
  3. 2J. Palić ▼ 46'
  4. 4D. Pavlek
  5. 3N. Jakovljević ▼ 66'
  6. 21A. Brković ▼ 46'
  7. 11B. Ćavar
  8. 18M. Tunjić ▼ 66'
  9. 17D. Juranović
  10. 19J. Raužan
  11. 9Firmino

Dự bị 8

  1. 14M. Mudražija ▲ 46'
  2. 26H. Jiakponna ▲ 46'
  3. 7L. Zahora ▲ 66'
  4. 22S. Miličević ▲ 66'
  5. 13I. Brtan ▲ 70'
  6. 1T. Šarkanj
  7. 15T. Komesarović
  8. 16I. Brkić
Orijent 1919 HLV: A. Šušnić
  1. 1D. Curać
  2. 28M. Tadejević
  3. 29R. Bagadur
  4. 2F. Braut
  5. 4D. Prpić
  6. 3N. Bodetić ▼ 81'
  7. 14S. Muminović
  8. 9A. Bubnjar ▼ 81'
  9. 6B. Panić ▼ 69'
  10. 25A. Galešić ▼ 90'
  11. 16B. Faal ▼ 69'

Dự bị 8

  1. 8N. Medojević ▲ 69'
  2. 21F. Zrilić ▲ 69'
  3. 15N. Zuliani ▲ 81'
  4. 17M. Monjac ▲ 81'
  5. 10K. Valjan ▲ 90'
  6. 7B. Kovačević
  7. 19D. Anušić
  8. 30V. Baždarić

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
39Ghi được52
39Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu