Dubrava Zagreb
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Orijent 1919

Dubrava Zagreb vs Orijent 1919

Tỷ số chung cuộc: Dubrava Zagreb 0-1 Orijent 1919 tại First NL, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubrava Zagreb thắng 2, hòa 3, Orijent 1919 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 29
Sân vận động
Stadion NŠC Stjepan Spajić, Zagreb
Phong độ
LLLDW Dubrava Zagreb
WWDDD Orijent 1919
  1. 7' A. Galesic
  2. 34' S. Muminovic
  3. 38' L. Posinkovic
  4. HT0-0
  5. 46' J. Vasilj L. Kekez
  6. 46' M. Monjac F. Zrilić
  7. 59' N. Jakovljević J. Raužan
  8. 71' 0-1 A. Milanović
  9. 72' D. Mulac A. Galešić
  10. 75' L. Vrbancic
  11. 77' A. Milanovic
  12. 77' K. Valjan E. Črnko
  13. 81' N. Vugrinec J. Palić
  14. 87' M. Putnik S. Muminović
  15. 90'+3 F. Braut
  16. FT0-1

Đội hình

Dubrava Zagreb HLV: P. Mandić
  1. 44M. Mustapić
  2. 26F. Ikenna
  3. 6T. Palić
  4. 5T. Ljubanović
  5. 16D. Tomas
  6. 2J. Palić ▼ 81'
  7. 21L. Posinković
  8. 20R. Janjiš
  9. 7L. Kekez ▼ 46'
  10. 10L. Vrbančić
  11. 19J. Raužan ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 9J. Vasilj ▲ 46'
  2. 3N. Jakovljević ▲ 59'
  3. 11N. Vugrinec ▲ 81'
  4. 15I. Dominić
  5. 22Li Sirong
  6. 23L. Dobrić
  7. 40T. Šarkanj
  8. 24K. Lekaj
  9. 18M. Tunjić
Orijent 1919 HLV: S. Grubor
  1. 30P. Mohorović
  2. 11A. Švrljuga
  3. 29R. Bagadur
  4. 2F. Braut
  5. 22A. Milanović
  6. 14S. Muminović ▼ 87'
  7. 9A. Bubnjar
  8. 20D. Simčić
  9. 25A. Galešić ▼ 72'
  10. 10E. Črnko ▼ 77'
  11. 21F. Zrilić ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 17M. Monjac ▲ 46'
  2. 4D. Mulac ▲ 72'
  3. 18K. Valjan ▲ 77'
  4. 23M. Putnik ▲ 87'
  5. 3N. Bodetić
  6. 5J. Korošec
  7. 15N. Zuliani
  8. 28M. Tadejević
  9. 45G. Pehar

Thống kê

11
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
50Ghi được41
49Thủng lưới52
1.25Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu