Dubrava Zagreb vs Orijent 1919
Tỷ số chung cuộc: Dubrava Zagreb 3-2 Orijent 1919 tại First NL, 27 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubrava Zagreb thắng 2, hòa 3, Orijent 1919 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion NŠC Stjepan Spajić, Zagreb
- Phong độ
- LLLDW Dubrava Zagreb
- WWDDD Orijent 1919
- 24' F. Tomek 1-0
- 27' D. Mulac
- 29' P. Kesse 2-0
- 33' 2-1 D. Mulac
- 37' M. Ivanovic
- 42' E. Fatic
- 44' D. Mulac
- 44' D. Mulac
- 45' M. Mrsic
- HT2-1
- 46' ▲ P. Petriško ▼ M. Pavlović
- 46' ▲ F. Zrilić ▼ N. Gajzler
- 68' 2-2 D. Simčić
- 73' ▲ L. Kekez ▼ M. Ivanović
- 73' ▲ B. Ćavar ▼ L. Dobrić
- 75' F. Tomek 3-2
- 79' ▲ N. Mohorovičić ▼ N. Bodetić
- 84' ▲ K. Valjan ▼ M. Mršič
- 86' ▲ J. Zorica ▼ P. Kesse
- 87' I. Dominic
- FT3-2
Đội hình
- 40T. Šarkanj
- 26F. Ikenna
- 2J. Palić
- 13I. Bošnjak
- 15I. Dominić
- 23L. Dobrić ▼ 73'
- 17D. Juranović
- 6F. Tomek
- 8M. Ivanović ▼ 73'
- 27M. Pavlović ▼ 46'
- 9P. Kesse ▼ 86'
Dự bị 9
- 10P. Petriško ▲ 46'
- 7L. Kekez ▲ 73'
- 18B. Ćavar ▲ 73'
- 21J. Zorica ▲ 86'
- 3N. Jakovljević
- 4N. Barišić
- 11F. Vukelić
- 22Li Sirong
- 44M. Mustapić
- 30P. Mohorović
- 23M. Putnik
- 4D. Mulac
- 24T. Agić
- 15N. Zuliani
- 3N. Bodetić ▼ 79'
- 27M. Mršič ▼ 84'
- 9A. Bubnjar
- 20D. Simčić
- 10E. Črnko
- 8N. Gajzler ▼ 46'
Dự bị 9
- 21F. Zrilić ▲ 46'
- 19N. Mohorovičić ▲ 79'
- 18K. Valjan ▲ 84'
- 2M. Žlibanović
- 7E. Fatić
- 22A. Milanović
- 28M. Tadejević
- 45L. Margan
- 5J. Korošec
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 68 - 18 | +50 | 82 | |
| 2 | 33 | 53 - 18 | +35 | 81 | |
| 3 | 33 | 56 - 36 | +20 | 58 | |
| 4 | 33 | 36 - 41 | -5 | 42 | |
| 5 | 33 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 6 | 33 | 36 - 44 | -8 | 38 | |
| 7 | 33 | 38 - 45 | -7 | 37 | |
| 8 | 33 | 37 - 57 | -20 | 37 | |
| 9 | 33 | 39 - 48 | -9 | 36 | |
| 10 | 33 | 30 - 44 | -14 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 48 | -14 | 33 | |
| 12 | 33 | 33 - 50 | -17 | 24 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
50Ghi được41
49Thủng lưới52
1.25Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai22