America de Cali
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Nacional

America de Cali vs Atlético Nacional

Tỷ số chung cuộc: America de Cali 1-0 Atlético Nacional tại Primera A, 10 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 2, hòa 3, Atlético Nacional thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 4
Phong độ
DWDWW America de Cali
LWWWW Atlético Nacional
  1. 35' Cristian Tovar
  2. HT0-0
  3. 46' Y. Guzman · R. Carrascal 1-0
  4. 47' Jean Fernandes
  5. 61' J. Lucumi E. Tortolero
  6. 64' S. Velasquez Y. A. Perlaza Perea
  7. 64' J. Rengifo M. Uribe
  8. 68' Simon Garcia
  9. 72' A. Ramos T. Angel
  10. 72' C. Arango A. Sarmiento
  11. 78' Rafael Carrascal
  12. 78' Alfredo Morelos
  13. 82' Marlos Moreno
  14. 84' B. Cordoba Y. Quintero
  15. 84' J. Cavadia R. Carrascal
  16. 90'+7 Milton Casco
  17. 90'+5 Cristian Arango
  18. 90'+2 N. Rodriguez E. Cardona
  19. FT1-0

Đội hình

America de Cali Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: David Gonzalez
  1. 1Jean 8.5
  2. 18Y. Quintero ▼ 84' 7.0
  3. 24C. Tovar 7.0
  4. 3D. Rosero 6.7
  5. 30O. Bertel 7.2
  6. 15R. Carrascal ▼ 84' 7.9
  7. 5J. Escobar 7.3
  8. 77E. Tortolero ▼ 61' 7.2
  9. 10Y. Guzman 8.3
  10. 88J. Palacios 6.9
  11. 21T. Angel ▼ 72' 6.5

Dự bị 9

  1. 12J. Montoya
  2. 20A. Ramos ▲ 72' 6.3
  3. 2M. Torres
  4. 44B. Cordoba ▲ 84' 6.6
  5. 14M. Mina
  6. 17J. Lucumi ▲ 61' 6.6
  7. 35K. Angulo
  8. 6J. Cavadia ▲ 84' 6.2
  9. 31J. Aponza
Atlético Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lucas Gonzalez
  1. 34F. Armani 6.6
  2. 27Y. A. Perlaza Perea ▼ 64' 6.5
  3. 28S. Garcia 6.3
  4. 16W. Tesillo 6.6
  5. 20M. Casco 5.9
  6. 8M. Uribe ▼ 64' 6.6
  7. 21J. Campuzano 7.0
  8. 7M. Moreno 6.3
  9. 10E. Cardona ▼ 90' 6.9
  10. 29A. Sarmiento ▼ 72' 6.2
  11. 9A. Morelos 5.9

Dự bị 9

  1. 25L. Marquinez
  2. 17C. Arango ▲ 72' 6.3
  3. 13N. Rodriguez ▲ 90'
  4. 33S. Velasquez ▲ 64' 6.2
  5. 4C. Haydar
  6. 31X. Rios
  7. 3N. Parra
  8. 19J. Rengifo ▲ 64' 6.9
  9. 26F. Marin

Thống kê

032
1340
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm16
6Trúng đích4
6Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn3
2Phạt góc13
1Việt vị3
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
4Cứu thua5
-0.63Bàn thắng ngăn chặn-0.63
301Chuyền bóng472
241Chuyền chính xác409
80%Chính xác chuyền87%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
America de Cali
19 25 - 15 +10 33
5
Atlético Nacional
5 12 - 4 +8 12
6
Deportes Tolima
19 27 - 17 +10 31
7
Santa Fe
7 11 - 9 +2 10
10
Millonarios
19 31 - 23 +8 26
10
Once Caldas
7 11 - 9 +2 9
11
Deportivo Cali
7 9 - 7 +2 9
11
Independiente Medellin
19 26 - 24 +2 26
12
Águilas Doradas
19 20 - 25 -5 26
13
Bucaramanga
19 26 - 20 +6 23
13
Internacional de Bogota
8 8 - 10 -2 8
14
Llaneros
19 17 - 20 -3 22
15
Fortaleza FC
19 22 - 27 -5 22
16
Jaguares
7 7 - 12 -5 6
18
Chico
19 15 - 32 -17 17
18
Junior
6 8 - 12 -4 3
19
Cucuta
19 22 - 35 -13 16
19
Deportivo Pasto
8 7 - 15 -8 2
20
Alianza Valledupar
7 5 - 15 -10 2
20
Deportivo Pereira
19 15 - 32 -17 10
Post season qualification

So sánh

14Trận đấu9
30Ghi được20
9Thủng lưới6
2.14Bàn thắng mỗi trận2.22
8Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu