America de Cali vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 3-2 Atlético Nacional tại Primera A, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 2, hòa 3, Atlético Nacional thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 6
- Phong độ
- WDWDW America de Cali
- LWWWW Atlético Nacional
- 4' Jan Lucumí
- 19' A. Romanphản lưới 1-0
- 22' D. Borrero · J. Lucumi 2-0
- 24' Josen Escobar
- 31' 2-1 A. Morelos · J. Rengifo
- 36' Dylan Borrero
- 38' Camilo Cándido
- HT2-1
- 46' ▲ B. Correa ▼ O. Bertel
- 46' ▲ E. Cardona ▼ E. Rivero
- 58' D. Borrero 3-1
- 60' ▲ J. Bauza ▼ M. Moreno
- 64' Nicolás Hernández
- 67' ▲ J. Romero ▼ D. Borrero
- 67' ▲ A. Salazar ▼ C. Candido
- 67' ▲ D. Asprilla ▼ M. Hinestroza
- 69' 3-2 D. Asprilla · A. Roman
- 77' ▲ J. Cavadia ▼ J. Lucumi
- 80' Rafael Carrascal
- 86' ▲ A. Mosquera ▼ M. Castillo
- 86' ▲ A. Roa ▼ K. Angulo
- 86' ▲ C. Uribe ▼ A. Roman
- 90'+4 Juan Bauza
- FT3-2
Đội hình
- 12J. Soto 6.0
- 13M. Castillo ▼ 86' 6.9
- 24J. Pestana 6.9
- 98N. Hernandez 6.2
- 31O. Bertel ▼ 46' 6.2
- 8D. Borrero ⚽2 ▼ 67' 8.9
- 10R. Carrascal 6.6
- 5J. Escobar 6.3
- 88T. Palacios 6.0
- 35K. Angulo ▼ 86' 6.6
- 17J. Lucumi ⇢ ▼ 77' 6.6
Dự bị 9
- 1J. Graterol
- 6C. Tovar
- 16B. Correa ▲ 46' 6.5
- 4A. Mosquera ▲ 86' 7.0
- 15A. Roa ▲ 86' 6.7
- 19L. Paz
- 21S. Navarro
- 29J. Cavadia ▲ 77' 6.7
- 33J. Romero ▲ 67' 6.3
- 1D. Ospina 5.9
- 6A. Roman ⇢ ▼ 86' 5.9
- 28S. Garcia 6.9
- 16W. Tesillo 6.9
- 13C. Candido ▼ 67' 5.9
- 21J. Campuzano 6.9
- 26E. Rivero ▼ 46' 6.5
- 18M. Hinestroza ▼ 67' 6.6
- 38J. Rengifo ⇢ 6.9
- 7M. Moreno ▼ 60' 6.2
- 9A. Morelos ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 25L. Marquinez
- 4C. Haydar
- 17A. Salazar ▲ 67' 6.6
- 36C. Uribe ▲ 86'
- 80J. Zapata
- 10E. Cardona ▲ 46' 6.3
- 30J. Bauza ▲ 60' 6.6
- 27D. Asprilla ⚽ ▲ 67' 7.9
- 19F. Batista
Thống kê
05⚑5
⚑420
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm15
4Trúng đích4
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị6
17Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
3Cứu thua2
338Chuyền bóng382
260Chuyền chính xác294
77%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
73Trận đấu72
92Ghi được118
68Thủng lưới68
1.26Bàn thắng mỗi trận1.64
28Giữ sạch lưới28
26Trên 2.5 bàn39
54Hiệp hai59