America de Cali
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Atlético Nacional

America de Cali vs Atlético Nacional

Tỷ số chung cuộc: America de Cali 1-1 Atlético Nacional tại Primera A, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 2, hòa 3, Atlético Nacional thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
Phong độ
DWDWW America de Cali
LWWWW Atlético Nacional
  1. 10' Jhon Murillo
  2. 18' 0-1 A. Morelos · J. Campuzano
  3. 19' Alfredo Morelos
  4. 28' E. Rivero M. Uribe
  5. 29' L. Ramos · R. Carrascal 1-1
  6. HT1-1
  7. 60' J. Escobar S. Navarro
  8. 60' J. Lucumi C. Barrios
  9. 60' E. Cardona
  10. 67' D. Borrero J. Murillo
  11. 70' R. Holgado L. Ramos
  12. 71' K. Gonzalez L. Paz
  13. 76' A. Sarmiento M. Moreno
  14. 77' F. Batista A. Morelos
  15. FT1-1

Đội hình

America de Cali Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alexander Escobar Gañán
  1. 12J. Soto 6.7
  2. 92Y. Candelo 6.6
  3. 6C. Tovar 6.6
  4. 24J. Pestana 6.3
  5. 14D. Mina 6.7
  6. 10R. Carrascal 7.2
  7. 19L. Paz ▼ 71' 6.5
  8. 21S. Navarro ▼ 60' 6.3
  9. 7C. Barrios ▼ 60' 6.2
  10. 9L. Ramos ▼ 70' 7.6
  11. 11J. Murillo ▼ 67' 6.7

Dự bị 9

  1. 27S. Silva
  2. 2D. Bocanegra
  3. 16B. Correa
  4. 5J. Escobar ▲ 60' 7.0
  5. 77K. Gonzalez ▲ 71' 6.3
  6. 8D. Borrero ▲ 67' 6.3
  7. 17J. Lucumi ▲ 60' 6.6
  8. 22R. Holgado ▲ 70' 6.7
  9. 36Y. Garces
Atlético Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Diego Alejandro Arias Hincapié
  1. 1D. Ospina 7.3
  2. 6A. Roman 6.5
  3. 23J. J. Arias 6.7
  4. 16W. Tesillo 7.7
  5. 13C. Candido 6.3
  6. 80J. Zapata 6.9
  7. 21J. Campuzano 7.6
  8. 18M. Hinestroza 6.3
  9. 8M. Uribe ▼ 28' 7.3
  10. 7M. Moreno ▼ 76' 6.7
  11. 9A. Morelos ▼ 77' 7.3

Dự bị 9

  1. 25L. Marquinez
  2. 28S. Garcia
  3. 17A. Salazar
  4. 20J. Castro
  5. 26E. Rivero ▲ 28' 6.9
  6. 11B. Arce
  7. 10E. Cardona ▲ 60' 7.0
  8. 29A. Sarmiento ▲ 76' 6.7
  9. 19F. Batista ▲ 77' 6.3

Thống kê

004
710
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm12
4Trúng đích4
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc7
5Việt vị1
9Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
354Chuyền bóng519
284Chuyền chính xác461
80%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

73Trận đấu72
92Ghi được118
68Thủng lưới68
1.26Bàn thắng mỗi trận1.64
28Giữ sạch lưới28
26Trên 2.5 bàn39
54Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu