Atlético Nacional
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
America de Cali

Atlético Nacional vs America de Cali

Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 1-0 America de Cali tại Primera A, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 5, hòa 3, America de Cali thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Atanasio Girardot, Medellín
Phong độ
LWWWW Atlético Nacional
WDWDW America de Cali
  1. 24' William Tesillo
  2. 38' Alfredo Morelos
  3. 38' Jean Carlos Pestaña
  4. HT0-0
  5. 60' J. Bauza J. Rengifo
  6. 69' Y. Garces A. Ramos
  7. 72' Jorge Soto
  8. 72' M. Moreno E. Cardona
  9. 73' M. Uribe · M. Moreno 1-0
  10. 84' C. Tovar N. Hernandez
  11. 84' J. Cavadia J. Escobar
  12. 88' D. Asprilla M. Hinestroza
  13. 88' F. Batista A. Morelos
  14. 88' M. Castillo C. Barrios
  15. 88' K. Angulo T. Palacios
  16. FT1-0

Đội hình

Atlético Nacional Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Diego Alejandro Arias Hincapié
  1. 15H. Castillo 6.7
  2. 6A. Roman 7.2
  3. 28S. Garcia 7.2
  4. 16W. Tesillo 7.3
  5. 13C. Candido 7.5
  6. 21J. Campuzano 6.9
  7. 18M. Hinestroza ▼ 88' 6.5
  8. 10E. Cardona ▼ 72' 7.5
  9. 8M. Uribe 7.3
  10. 38J. Rengifo ▼ 60' 6.3
  11. 9A. Morelos ▼ 88' 6.3

Dự bị 9

  1. 25L. Marquinez
  2. 4C. Haydar
  3. 36C. Uribe
  4. 26E. Rivero
  5. 30J. Bauza ▲ 60' 6.6
  6. 11B. Arce
  7. 7M. Moreno ▲ 72' 7.0
  8. 27D. Asprilla ▲ 88' 6.5
  9. 19F. Batista ▲ 88' 6.3
America de Cali Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Alexander Escobar Gañán
  1. 12J. Soto 6.9
  2. 17J. Lucumi 6.7
  3. 24J. Pestana 6.7
  4. 4A. Mosquera 7.0
  5. 98N. Hernandez ▼ 84' 6.5
  6. 14D. Mina 6.0
  7. 7C. Barrios ▼ 88' 6.5
  8. 5J. Escobar ▼ 84' 7.0
  9. 10R. Carrascal 6.5
  10. 88T. Palacios ▼ 88' 6.6
  11. 20A. Ramos ▼ 69' 7.2

Dự bị 9

  1. 1J. Graterol
  2. 6C. Tovar ▲ 84' 6.9
  3. 13M. Castillo ▲ 88' 6.6
  4. 31O. Bertel
  5. 15A. Roa
  6. 29J. Cavadia ▲ 84' 6.7
  7. 21S. Navarro
  8. 35K. Angulo ▲ 88' 6.3
  9. 36Y. Garces ▲ 69' 6.5

Thống kê

0210
320
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm5
4Trúng đích0
14Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
10Phạt góc3
1Việt vị2
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
467Chuyền bóng351
410Chuyền chính xác278
88%Chính xác chuyền79%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

72Trận đấu73
118Ghi được92
68Thủng lưới68
1.64Bàn thắng mỗi trận1.26
28Giữ sạch lưới28
39Trên 2.5 bàn26
59Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu