Atlético Nacional vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 1-0 America de Cali tại Primera A, 10 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 5, hòa 3, America de Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 8
- Phong độ
- LWWWW Atlético Nacional
- WDWDW America de Cali
- 1' R. Carrascal
- 34' J. J. Arias
- 39' E. Cardona
- 45' A. Morelos · E. Cardona 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Quintero ▼ S. Navarro
- 46' ▲ D. Vergara ▼ J. Micolta Piedahita
- 46' ▲ L. Ramos ▼ R. Holgado
- 54' J. Campuzano
- 60' ▲ J. Zapata ▼ E. Cardona
- 60' ▲ K. Viveros ▼ A. Morelos
- 67' J. Pestana
- 68' ▲ E. Mena Perea ▼ J. Lucumi
- 80' ▲ M. Uribe ▼ S. Guzman
- 80' ▲ J. Cavadia ▼ E. Balanta
- 90'+2 ▲ K. Parra Atehortua ▼ M. Hinestroza
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Ospina 7.2
- 6A. Roman 7.2
- 23J. J. Arias 7.3
- 16W. Tesillo 7.7
- 13C. Candido 7.2
- 21J. Campuzano 7.3
- 32S. Guzman ▼ 80' 6.9
- 18M. Hinestroza ▼ 90' 7.9
- 10E. Cardona ⇢ ▼ 60' 7.2
- 27D. Asprilla 6.9
- 9A. Morelos ⚽ ▼ 60' 7.3
Dự bị 7
- 15H. Castillo
- 3J. F. Aguirre Tabares
- 20J. Castro
- 8M. Uribe ▲ 80' 6.9
- 80J. Zapata ▲ 60' 6.3
- 30K. Parra Atehortua ▲ 90'
- 19K. Viveros ▲ 60' 6.9
- 12J. Soto 7.7
- 17J. Lucumi ▼ 68' 6.9
- 92Y. Candelo 7.0
- 24J. Pestana 6.5
- 23B. Medina 7.3
- 14D. Mina 6.6
- 21S. Navarro ▼ 46' 6.2
- 15R. Carrascal 6.3
- 3E. Balanta ▼ 80' 6.9
- 30J. Micolta Piedahita ▼ 46' 6.3
- 22R. Holgado ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 27S. Silva
- 4A. Mosquera
- 26E. Mena Perea ▲ 68' 6.7
- 29J. Cavadia ▲ 80' 6.7
- 8J. Quintero ▲ 46' 7.0
- 11D. Vergara ▲ 46' 6.9
- 9L. Ramos ▲ 46' 6.9
Thống kê
03⚑5
⚑620
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm9
7Trúng đích3
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị4
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua6
422Chuyền bóng382
363Chuyền chính xác328
86%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
72Trận đấu73
118Ghi được92
68Thủng lưới68
1.64Bàn thắng mỗi trận1.26
28Giữ sạch lưới28
39Trên 2.5 bàn26
59Hiệp hai54