Atlético Nacional
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
America de Cali

Atlético Nacional vs America de Cali

Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 2-1 America de Cali tại Primera A, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 5, hòa 3, America de Cali thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Atanasio Girardot, Medellín
Phong độ
LWWWW Atlético Nacional
WDWDW America de Cali
  1. 9' Franco Leys
  2. 32' Dairon Asprilla
  3. HT0-0
  4. 46' É. Balanta F. Leys
  5. 46' D. Vergara Pipe Gómez
  6. 56' É. Ocampo E. Aristizábal
  7. 58' 0-1 D. Vergara · E. Velasco
  8. 69' K. Parra A. Sarmiento
  9. 69' K. Viveros D. Asprilla
  10. 70' E. Valencia R. Holgado
  11. 73' William Tesillo
  12. 80' P. Ceppelini J. Zapata
  13. 80' Á. Angulo S. Velásquez
  14. 84' J. Palacios J. Escobar
  15. 85' W. Tesillo · J. Campuzano 1-1
  16. 90'+5 Edwin Cardona
  17. 90' Joan Castro
  18. 90'+5 J. Quiñónes A. Mosquera
  19. 90'+4 E. Cardona11m 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Atlético Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Repetto
  1. 15H. Castillo 7.7
  2. 20J. Castro 6.5
  3. 3J. Aguirre 7.2
  4. 16W. Tesillo 7.3
  5. 33S. Velásquez ▼ 80' 7.0
  6. 21J. Campuzano 7.5
  7. 80J. Zapata ▼ 80' 7.2
  8. 27D. Asprilla ▼ 69' 6.2
  9. 8E. Cardona 7.9
  10. 7A. Sarmiento ▼ 69' 6.9
  11. 39E. Aristizábal ▼ 56' 6.7

Dự bị 7

  1. 18É. Ocampo ▲ 56' 6.9
  2. 30K. Parra ▲ 69' 6.5
  3. 19K. Viveros ▲ 69' 6.6
  4. 10P. Ceppelini ▲ 80' 6.9
  5. 77Á. Angulo ▲ 80' 6.6
  6. 34M. Valencia
  7. 32K. Toscano
America de Cali Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. da Silva
  1. 1J. Graterol 6.6
  2. 92Y. Candelo 6.3
  3. 4A. Mosquera ▼ 90' 6.9
  4. 2D. Bocanegra 6.5
  5. 21E. Velasco 6.9
  6. 17H. Rivera 6.9
  7. 32F. Leys ▼ 46' 6.3
  8. 36J. Escobar ▼ 84' 7.2
  9. 7C. Barrios 7.2
  10. 9R. Holgado ▼ 70' 6.6
  11. 8Pipe Gómez ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 3É. Balanta ▲ 46' 6.6
  2. 11D. Vergara ▲ 46' 7.3
  3. 22E. Valencia ▲ 70' 6.2
  4. 5J. Palacios ▲ 84' 6.7
  5. 42J. Quiñónes ▲ 90' 6.3
  6. 12J. Soto
  7. 13N. Castrillón

Thống kê

034
210
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm14
5Trúng đích6
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
4Phạt góc2
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
5Cứu thua3
421Chuyền bóng336
362Chuyền chính xác277
86%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

60Trận đấu55
87Ghi được64
56Thủng lưới48
1.45Bàn thắng mỗi trận1.16
19Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu