America de Cali vs Chico
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 7-0 Chico tại Primera A, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 7, hòa 2, Chico thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 2
- Phong độ
- WDWDW America de Cali
- LLDDW Chico
- 5' Y. Guzman · T. Angel 1-0
- 17' Dany Rosero
- 22' D. Rosero 2-0
- 42' Y. Guzman · R. Carrascal 3-0
- 45'+1 Josen Escobar
- 45' Daniel Polanco
- HT3-0
- 46' ▲ S. Salazar ▼ J. C. Palacios
- 46' ▲ C. Mosquera ▼ J. Quiceno
- 46' ▲ Y. Cabrera ▼ J. Palma
- 48' L. Quinones · T. Angel 4-0
- 63' ▲ J. Palacios ▼ L. Quinones
- 63' ▲ D. Mina ▼ O. Bertel
- 63' ▲ I. Camargo ▼ D. A. Ramirez Raigosa
- 65' D. Rosero 5-0
- 73' ▲ C. Tovar ▼ D. Rosero
- 73' ▲ K. Angulo ▼ T. Angel
- 80' ▲ J. Aponza ▼ J. Escobar
- 80' ▲ J. Pimentel ▼ S. Navarro
- 87' K. Angulo · Y. Guzman 6-0
- 89' K. Angulo · R. Carrascal 7-0
- FT7-0
Đội hình
- 12J. Montoya
- 26Y. D. Hurtado Torres
- 44B. Cordoba
- 3D. Rosero▼ 73'
- 30O. Bertel▼ 63'
- 23L. Quinones▼ 63'
- 15R. Carrascal
- 5J. Escobar▼ 80'
- 77E. Tortolero
- 10Y. Guzman
- 21T. Angel▼ 73'
Dự bị 8
- 1Jean
- 24C. Tovar▲ 73'
- 13M. Castillo
- 88J. Palacios▲ 63'
- 14D. Mina▲ 63'
- 35K. Angulo▲ 73'
- 6J. Cavadia
- 31J. Aponza▲ 80'
- 12B. Zapata
- 15S. Navarro▼ 80'
- 2D. Polanco
- 4J. Mena
- 25J. Palma▼ 46'
- 3J. Quiceno▼ 46'
- 11D. A. Ramirez Raigosa▼ 63'
- 6J. Diaz
- 18J. C. Palacios▼ 46'
- 16S. Mera
- 7F. Cifuentes
Dự bị 7
- 1D. Agudelo
- 8S. Salazar▲ 46'
- 24C. Mosquera▲ 46'
- 21J. Pimentel▲ 80'
- 5J. Alomia
- 10Y. Cabrera▲ 46'
- 9I. Camargo▲ 63'
Thống kê
02⚑8
⚑210
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm4
11Trúng đích2
4Chệch đích0
1Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị2
15Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
551Chuyền bóng339
87%Chính xác chuyền76%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 15 | +10 | 33 | |
| 4 | 5 | 12 - 4 | +8 | 12 | |
| 6 | 19 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 7 | 7 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 10 | 19 | 31 - 23 | +8 | 26 | |
| 10 | 7 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 11 | 19 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 12 | 19 | 20 - 25 | -5 | 26 | |
| 12 | 6 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 13 | 19 | 26 - 20 | +6 | 23 | |
| 13 | 8 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 14 | 19 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 15 | 19 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 16 | 7 | 7 - 12 | -5 | 6 | |
| 18 | 19 | 15 - 32 | -17 | 17 | |
| 18 | 6 | 8 - 12 | -4 | 3 | |
| 19 | 19 | 22 - 35 | -13 | 16 | |
| 19 | 8 | 7 - 15 | -8 | 2 | |
| 20 | 7 | 5 - 15 | -10 | 2 | |
| 20 | 19 | 15 - 32 | -17 | 10 |
Post season qualification
So sánh
13Trận đấu6
26Ghi được4
8Thủng lưới12
2Bàn thắng mỗi trận0.67
8Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn2
15Hiệp hai0