America de Cali vs Chico
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 5-0 Chico tại Primera A, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 7, hòa 2, Chico thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- WDWDW America de Cali
- LLDDW Chico
- 6' C. Barrios · A. Ramos 1-0
- 18' L. Mosquera · M. Mina 2-0
- 20' Marcos Mina
- 22' Elkin Mosquera
- 24' A. Ramos · J. Quiñónes 3-0
- 37' ▲ F. Leys ▼ L. Paz
- HT3-0
- 53' ▲ Á. Peña ▼ S. Támara
- 53' ▲ G. Del Castillo ▼ A. Aleo
- 62' A. Ramos 4-0
- 64' ▲ A. Sarmiento ▼ C. Barrios
- 64' ▲ V. Ibarbo ▼ J. Quiñónes
- 64' ▲ D. Mosquera ▼ A. Ramos
- 65' ▲ V. Perea ▼ F. Lozano
- 65' ▲ F. Chaverra ▼ W. Cruz
- 71' A. Sarmiento · V. Ibarbo 5-0
- 73' ▲ C. Arrieta ▼ M. Mina
- 88' Josen Escobar
- FT5-0
Đội hình
- 12J. Soto
- 36J. Escobar
- 5K. Andrade
- 2G. Sauro
- 14M. Mina▼ 73'
- 42J. Quiñónes▼ 64'
- 19L. Paz▼ 37'
- 16L. Mosquera
- 7C. Barrios▼ 64'
- 20A. Ramos▼ 64'
- 25D. Quintero
Dự bị 7
- 32F. Leys▲ 37'
- 29A. Sarmiento▲ 64'
- 8V. Ibarbo▲ 64'
- 18D. Mosquera▲ 64'
- 17C. Arrieta▲ 73'
- 15J. García
- 1D. Novoa
- 1R. Caicedo
- 16D. Alfonzo
- 3E. Mosquera
- 4H. Plazas
- 14E. Banguero
- 8S. Támara▼ 53'
- 19F. Lozano▼ 65'
- 27K. Londoño
- 10G. Balanta
- 7W. Cruz▼ 65'
- 20A. Aleo▼ 53'
Dự bị 7
- 21Á. Peña▲ 53'
- 5G. Del Castillo▲ 53'
- 6V. Perea▲ 65'
- 18F. Chaverra▲ 65'
- 17J. Soto
- 12V. Soto
- 26J. Ostos
Thống kê
01⚑0
⚑410
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm12
8Trúng đích4
3Chệch đích6
1Bị chặn2
0Phạt góc4
1Việt vị3
9Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
477Chuyền bóng259
81%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
55Trận đấu48
82Ghi được46
63Thủng lưới51
1.49Bàn thắng mỗi trận0.96
21Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn12
38Hiệp hai23