America de Cali vs Chico
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 3-0 Chico tại Primera A, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 7, hòa 2, Chico thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- WDWDW America de Cali
- LLDDW Chico
- 30' J. Quintero · Y. Candelo 1-0
- 33' Rafael Carrascal
- 35' Estefáno Arango
- 37' R. Holgado · D. Mina 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Sanchez ▼ A. Banguero
- 50' John Sánchez
- 57' Frank Lozano
- 60' ▲ K. Londono ▼ D. A. Ramirez Raigosa
- 61' ▲ S. Colon ▼ J. Pimentel
- 63' Éder Balanta
- 66' Jonathan Herrera
- 71' ▲ E. Camargo ▼ J. Ampudia
- 73' ▲ S. Navarro ▼ J. Cavadia
- 80' D. Vergara11m 3-0
- 86' ▲ P. Gomez ▼ J. Quintero
- 86' ▲ J. Micolta Piedahita ▼ D. Vergara
- 86' ▲ A. Mosquera ▼ E. Balanta
- 86' ▲ L. Ramos ▼ R. Holgado
- 87' ▲ W. Arango ▼ J. Molina
- FT3-0
Đội hình
- 12J. Soto
- 92Y. Candelo
- 24J. Pestana
- 3E. Balanta▼ 86'
- 14D. Mina
- 29J. Cavadia▼ 73'
- 15R. Carrascal
- 7C. Barrios
- 8J. Quintero▼ 86'
- 11D. Vergara▼ 86'
- 22R. Holgado▼ 86'
Dự bị 7
- 31O. Bertel
- 16P. Gomez▲ 86'
- 30J. Micolta Piedahita▲ 86'
- 21S. Navarro▲ 73'
- 4A. Mosquera▲ 86'
- 27S. Silva
- 9L. Ramos▲ 86'
- 1R. A. Caicedo Vasquez
- 17J. Ampudia▼ 71'
- 26A. Banguero▼ 46'
- 30J. Ojeda
- 18J. Herrera
- 19F. Lozano
- 24E. Arango
- 6A. Aedo
- 10D. A. Ramirez Raigosa▼ 60'
- 21J. Pimentel▼ 61'
- 9J. Molina▼ 87'
Dự bị 7
- 23D. Denis
- 27K. Londono▲ 60'
- 20W. Arango▲ 87'
- 28E. Camargo▲ 71'
- 7J. Negrete
- 11J. Sanchez▲ 46'
- 29S. Colon▲ 61'
Thống kê
02⚑7
⚑240
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm9
7Trúng đích3
4Chệch đích3
6Bị chặn3
7Phạt góc2
2Việt vị2
20Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
3Cứu thua4
430Chuyền bóng233
85%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
73Trận đấu44
92Ghi được33
68Thủng lưới65
1.26Bàn thắng mỗi trận0.75
28Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn15
54Hiệp hai21