America de Cali vs Chico
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 3-2 Chico tại Primera A, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 7, hòa 2, Chico thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- WDWDW America de Cali
- LLDDW Chico
- 9' R. Holgado · J. Palacios 1-0
- 16' E. Valencia
- 22' J. Arce
- 27' 1-1 H. Plazas · G. Balanta
- 36' E. Banguero
- 36' J. Palacios
- HT1-1
- 60' J. Cortes
- 60' J. Escobar
- 64' ▲ J. Quiñónes ▼ E. Mena
- 64' ▲ M. Barrios ▼ E. Valencia
- 66' ▲ S. Colón ▼ J. Cortés
- 70' 1-2 S. Colón · S. Támara
- 75' ▲ M. Mina ▼ J. Palacios
- 75' ▲ L. Sánchez ▼ E. Cardona
- 81' R. Holgado11m 2-2
- 82' ▲ Y. Garcés ▼ H. Rivera
- 86' ▲ Á. Peña ▼ G. Balanta
- 89' Y. Garcés 3-2
- 90'+3 J. Escobar
- 90'+3 J. Escobar
- FT3-2
Đội hình
- 12J. Soto 6.3
- 26E. Mena ▼ 64' 6.7
- 24D. Bocanegra 6.6
- 5J. Palacios ⇢ ▼ 75' 6.9
- 21E. Velasco 7.2
- 36J. Escobar 7.0
- 17H. Rivera ▼ 82' 6.9
- 7C. Barrios 6.5
- 88E. Cardona ▼ 75' 7.0
- 22E. Valencia ▼ 64' 6.7
- 9R. Holgado ⚽2 8.2
Dự bị 7
- 42J. Quiñónes ▲ 64' 6.7
- 18M. Barrios ▲ 64' 6.9
- 14M. Mina ▲ 75' 6.7
- 11L. Sánchez ▲ 75' 6.3
- 35Y. Garcés ⚽ ▲ 82' 7.5
- 23Ó. Hernández
- 31J. Munera
- 12S. Arango 6.3
- 2R. Uzcátegui 6.2
- 26J. Arce 6.2
- 4H. Plazas ⚽ 7.5
- 14E. Banguero 6.5
- 6V. Perea 6.2
- 19F. Lozano 6.5
- 8S. Támara ⇢ 7.6
- 10G. Balanta ⇢ ▼ 86' 7.0
- 7W. Cruz 6.3
- 11J. Cortés ▼ 66' 6.3
Dự bị 7
- 29S. Colón ⚽ ▲ 66' 7.2
- 21Á. Peña ▲ 86' 6.3
- 5Y. Tolosa
- 1R. Caicedo
- 3G. Guzmán
- 17M. Liñán
- 16J. Castaño
Thống kê
14⚑5
⚑230
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm14
4Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
5Phạt góc2
2Việt vị2
9Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
402Chuyền bóng229
317Chuyền chính xác140
79%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu42
64Ghi được38
48Thủng lưới78
1.16Bàn thắng mỗi trận0.9
22Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai18