Chico
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
America de Cali

Chico vs America de Cali

Tỷ số chung cuộc: Chico 0-2 America de Cali tại Primera A, 6 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chico thắng 0, hòa 2, America de Cali thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 18
Phong độ
LLDDW Chico
WDWDW America de Cali
  1. 5' 0-1 J. Cavadia · T. Palacios
  2. HT0-1
  3. 56' José Ampudia
  4. 56' V. Hernandez K. Cortes
  5. 62' J. Pimentel Johan Bocanegra
  6. 62' E. Camargo D. A. Ramirez Raigosa
  7. 62' J. Lucumi T. Palacios
  8. 62' D. Borrero A. Roa
  9. 69' J. Jordan E. Arango
  10. 69' E. Garcia J. Quiceno
  11. 76' S. Navarro J. Cavadia
  12. 76' Y. Garces L. Ramos
  13. 81' D. Mina O. Bertel
  14. 90' 0-2 D. Borrero · Y. Garces
  15. FT0-2

Đội hình

Chico Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: José Flabio Torres Díaz
  1. 1R. A. Caicedo Vasquez 6.2
  2. 17J. Ampudia 6.9
  3. 2A. Saldana 6.0
  4. 26A. Banguero 6.3
  5. 3J. Quiceno ▼ 69' 6.7
  6. 19K. Cortes ▼ 56' 6.7
  7. 22Johan Bocanegra ▼ 62' 6.9
  8. 27K. Londono 7.2
  9. 10D. A. Ramirez Raigosa ▼ 62' 6.2
  10. 7E. Arango ▼ 69' 6.3
  11. 29M. Gomez 6.3

Dự bị 9

  1. 12D. Denis
  2. 77J. Jordan ▲ 69' 6.5
  3. 99B. Palacios
  4. 16V. Hernandez ▲ 56' 6.7
  5. 6A. Aedo
  6. 21J. Pimentel ▲ 62' 6.7
  7. 28E. Camargo ▲ 62' 6.5
  8. 4S. Barrera
  9. 14E. Garcia ▲ 69' 6.3
America de Cali Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alexander Escobar Gañán
  1. 12J. Soto 8.5
  2. 13M. Castillo 7.7
  3. 4A. Mosquera 7.0
  4. 24J. Pestana 7.5
  5. 31O. Bertel ▼ 81' 7.2
  6. 15A. Roa ▼ 62' 6.6
  7. 29J. Cavadia ▼ 76' 7.6
  8. 10R. Carrascal 7.5
  9. 7C. Barrios 6.6
  10. 9L. Ramos ▼ 76' 6.2
  11. 88T. Palacios ▼ 62' 6.5

Dự bị 9

  1. 1J. Graterol
  2. 21S. Navarro ▲ 76' 6.7
  3. 17J. Lucumi ▲ 62' 6.2
  4. 6C. Tovar
  5. 33J. Romero
  6. 20A. Ramos
  7. 14D. Mina ▲ 81' 6.7
  8. 8D. Borrero ▲ 62' 6.3
  9. 36Y. Garces ▲ 76' 6.5

Thống kê

014
300
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm10
2Trúng đích4
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
4Phạt góc3
0Việt vị2
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
439Chuyền bóng298
377Chuyền chính xác224
86%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

44Trận đấu73
33Ghi được92
65Thủng lưới68
0.75Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới28
15Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu