Chico vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Chico 0-2 America de Cali tại Primera A, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chico thắng 0, hòa 2, America de Cali thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio de La Independencia, Tunja
- Phong độ
- LLDDW Chico
- WDWDW America de Cali
- 5' 0-1 R. Holgado
- 10' Jonathan Herrera
- 31' 0-2 C. Barrios · R. Holgado
- 40' ▲ J. Soto ▼ J. Graterol
- 42' ▲ C. Baquero ▼ G. Balanta
- HT0-2
- 46' ▲ A. Valencia ▼ S. Támara
- 46' ▲ D. Sánchez ▼ J. Pérez
- 57' Harold Rivera
- 63' ▲ C. Gaitán ▼ J. Herrera
- 68' ▲ J. Quiñónes ▼ A. Zapata
- 68' ▲ A. Ramos ▼ R. Holgado
- 76' ▲ J. Pimentel ▼ K. Londoño
- 79' Franco Leys
- 80' ▲ J. Escobar ▼ H. Rivera
- 80' ▲ M. Zuleta ▼ D. Vergara
- 90'+4 Rafael Uzcátegui
- FT0-2
Đội hình
- 1R. Caicedo
- 16A. Muñoz
- 3R. Uzcátegui
- 4H. Plazas
- 18J. Herrera▼ 63'
- 19F. Lozano
- 10G. Balanta▼ 42'
- 8S. Támara▼ 46'
- 27K. Londoño▼ 76'
- 9J. Pérez▼ 46'
- 7W. Cruz
Dự bị 7
- 29C. Baquero▲ 42'
- 22A. Valencia▲ 46'
- 26D. Sánchez▲ 46'
- 6C. Gaitán▲ 63'
- 21J. Pimentel▲ 76'
- 2Y. Mosquera
- 12D. Denis
- 1J. Graterol▼ 40'
- 13N. Castrillón
- 2D. Bocanegra
- 3É. Balanta
- 21E. Velasco
- 17H. Rivera▼ 80'
- 32F. Leys
- 25A. Zapata▼ 68'
- 7C. Barrios
- 9R. Holgado▼ 68'
- 11D. Vergara▼ 80'
Dự bị 7
- 12J. Soto▲ 40'
- 42J. Quiñónes▲ 68'
- 20A. Ramos▲ 68'
- 36J. Escobar▲ 80'
- 33M. Zuleta▲ 80'
- 4A. Mosquera
- 8Pipe Gómez
Thống kê
02⚑2
⚑020
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm7
4Trúng đích4
6Chệch đích0
6Bị chặn3
2Phạt góc0
0Việt vị5
15Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
367Chuyền bóng334
88%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
42Trận đấu55
38Ghi được64
78Thủng lưới48
0.9Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai32