Independiente Medellin vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 3-2 Deportivo Pasto tại Primera A, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 7, hòa 1, Deportivo Pasto thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 1
- Phong độ
- LWWWL Independiente Medellin
- DLDLW Deportivo Pasto
- 4' J. Mena · H. Palacios 1-0
- 7' Mateo Garavito
- 30' 1-1 S. Cordoba · H. Goyes
- 33' Joaquin Varela
- 35' Diego Chávez
- 36' H. Palacios 2-1
- 44' 2-2 J. Micolta Piedahita · D. Chavez
- HT2-2
- 46' ▲ E. A. Cabezas Quinonez ▼ G. Banguera
- 46' ▲ M. S. Jimenez ▼ M. Garavito
- 48' Enrique Serje
- 59' ▲ A. Martegani ▼ H. Loboa
- 59' ▲ J. Cordoba ▼ H. Palacios
- 64' ▲ M. Pisano ▼ J. Micolta Piedahita
- 64' ▲ J. Mendez ▼ M. Gil
- 65' J. Montano 3-2
- 72' Santiago Jiménez
- 77' ▲ B. Perlaza ▼ D. Catano
- 79' Baldomero Perlaza
- 80' ▲ J. Obregon ▼ H. Mancilla
- 90'+3 Agustín Martegani
- 90' ▲ K. Klinger ▼ J. Montano
- FT3-2
Đội hình
- 1S. Ichazo 6.0
- 26E. Mena Perea 6.2
- 39L. Escorcia 6.2
- 5J. Varela 6.2
- 13J. Mena ⚽ 6.9
- 16H. Loboa ▼ 59' 6.6
- 6D. Moreno 6.6
- 30H. Palacios ⚽ ⇢ ▼ 59' 8.2
- 10D. Catano ▼ 77' 6.5
- 20J. Montano ⚽ ▼ 90' 7.9
- 9J. Medina 7.0
Dự bị 9
- 25E. Chaux
- 14B. Perlaza ▲ 77' 6.3
- 21A. Martegani ▲ 59' 6.6
- 4K. Mantilla
- 70J. Cordoba ▲ 59' 6.7
- 28A. Davila
- 19A. Simarra
- 34K. Klinger ▲ 90'
- 24N. Erazo
- 12G. Banguera ▼ 46' 6.3
- 33M. Garavito ▼ 46' 6.2
- 36J. Quinones 6.2
- 3J. Rios 6.0
- 27H. Goyes ⇢ 6.5
- 15H. Mancilla ▼ 80' 5.9
- 8E. C. Serje Orozco 6.9
- 16M. Gil ▼ 64' 6.2
- 18J. Micolta Piedahita ⚽ ▼ 64' 7.9
- 29S. Cordoba ⚽ 7.2
- 10D. Chavez ⇢ 7.5
Dự bị 9
- 1E. A. Cabezas Quinonez ▲ 46' 6.3
- 32M. Pisano ▲ 64' 6.3
- 11A. Ibarguen
- 6M. S. Jimenez ▲ 46' 6.3
- 9J. Obregon ▲ 80' 6.6
- 22Y. Tolosa
- 17J. Mendez ▲ 64' 6.3
- 19P. Preciado
- 35F. Martinez
Thống kê
03⚑4
⚑440
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm12
3Trúng đích4
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị1
18Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
2Cứu thua0
346Chuyền bóng428
274Chuyền chính xác364
79%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 7 | 17 - 6 | +11 | 18 | |
| 4 | 19 | 25 - 15 | +10 | 33 | |
| 6 | 19 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 7 | 8 | 12 - 9 | +3 | 13 | |
| 9 | 19 | 20 - 16 | +4 | 27 | |
| 9 | 9 | 13 - 11 | +2 | 12 | |
| 10 | 19 | 31 - 23 | +8 | 26 | |
| 11 | 19 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 11 | 10 | 13 - 15 | -2 | 11 | |
| 12 | 19 | 20 - 25 | -5 | 26 | |
| 13 | 19 | 26 - 20 | +6 | 23 | |
| 14 | 19 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 15 | 19 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 17 | 19 | 13 - 27 | -14 | 17 | |
| 17 | 8 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 18 | 19 | 15 - 32 | -17 | 17 | |
| 19 | 19 | 22 - 35 | -13 | 16 | |
| 19 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 | |
| 20 | 19 | 15 - 32 | -17 | 10 | |
| 20 | 7 | 8 - 13 | -5 | 3 |
Post season qualification
So sánh
10Trận đấu12
19Ghi được12
12Thủng lưới20
1.9Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai3