Independiente Medellin vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 1-0 Deportivo Pasto tại Primera A, 4 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 7, hòa 1, Deportivo Pasto thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 7
- Phong độ
- WWWLD Independiente Medellin
- DLDLW Deportivo Pasto
- 23' ▲ G. Charrupi ▼ J. Caicedo
- 30' I. Alba
- 32' F. Chaverra
- 35' H. E. Martinez Yepez
- 38' V. Cabezas
- 45' L. Sandoval 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ D. Quinones ▼ G. Torres
- 61' F. Jaramillo
- 65' ▲ L. Escorcia ▼ H. E. Martinez Yepez
- 66' ▲ B. Perlaza ▼ L. Berrio
- 68' ▲ F. Bone ▼ I. Alba
- 68' ▲ Y. Arboleda ▼ J. Castilla
- 79' ▲ F. Fydriszewski ▼ B. Leon
- 79' ▲ Y. Rodallega ▼ F. Chaverra
- 81' L. Caicedo
- 90'+1 D. Moreno
- 90' ▲ Marcus Vinicius ▼ L. Sandoval
- FT1-0
Đội hình
- 29W. Aguerre 7.3
- 2L. Chaverra 7.2
- 18H. E. Martinez Yepez ▼ 65' 7.0
- 33D. Londono 7.3
- 8M. Garcia 7.0
- 15J. Alvarado 7.3
- 31D. Moreno 7.6
- 13F. Chaverra ▼ 79' 7.2
- 7L. Berrio ⇢ ▼ 66' 7.3
- 9L. Sandoval ⚽ ▼ 90' 8.0
- 27B. Leon ▼ 79' 6.9
Dự bị 7
- 25E. Chaux
- 39L. Escorcia ▲ 65' 6.6
- 10Marcus Vinicius ▲ 90'
- 19F. Fydriszewski ▲ 79' 6.6
- 6J. Mosquera
- 14B. Perlaza ▲ 66' 6.9
- 17Y. Rodallega ▲ 79' 6.5
- 12V. Cabezas 6.3
- 22I. Alba ▼ 68' 6.3
- 4L. Caicedo 6.9
- 24A. Alarcon 7.0
- 23J. Rios 7.0
- 20M. Castano 7.0
- 13J. Castilla ▼ 68' 6.6
- 17F. Jaramillo 6.9
- 6J. Caicedo ▼ 23' 6.5
- 9G. Torres ▼ 60' 6.5
- 19D. Castillo 6.6
Dự bị 7
- 33K. E. Lopez Larrota
- 15J. Franco
- 2B. Carabali
- 8G. Charrupi ▲ 23' 6.2
- 70D. Quinones ▲ 60' 6.3
- 77F. Bone ▲ 68' 6.3
- 31Y. Arboleda ▲ 68' 6.7
Thống kê
03⚑7
⚑640
69%Kiểm soát bóng31%
20Dứt điểm9
3Trúng đích2
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn3
7Phạt góc6
2Việt vị2
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
2Cứu thua2
561Chuyền bóng254
492Chuyền chính xác174
88%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
64Trận đấu46
90Ghi được54
58Thủng lưới57
1.41Bàn thắng mỗi trận1.17
25Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn21
51Hiệp hai19