Deportivo Pasto vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 0-0 Independiente Medellin tại Primera A, 26 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 2, hòa 1, Independiente Medellin thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Departamental Libertad, San Juan de Pasto
- Phong độ
- LDLDL Deportivo Pasto
- LWWWL Independiente Medellin
- 45' Daniel Torres
- HT0-0
- 57' ▲ Á. Plata ▼ E. Cetré
- 60' Brayan Léon Muñiz
- 62' ▲ I. Alba ▼ Y. Rosales
- 68' ▲ A. Ricaurte ▼ M. Monsalve
- 68' ▲ D. Londoño ▼ D. Torres
- 68' ▲ Y. Moreno ▼ L. Orejuela
- 72' Daniel Moreno
- 77' ▲ J. Campaña ▼ J. Ramos
- 78' ▲ J. Quintero ▼ D. Pino
- 80' Diego Moreno
- 85' ▲ D. Riascos ▼ J. Malagón
- 85' ▲ J. Cuesta ▼ B. León
- 89' Duván Riascos
- 90'+1 Daniel Londoño
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Martínez 7.0
- 6Y. Rosales ▼ 62' 6.9
- 2J. Figueroa 7.2
- 3J. Malagón ▼ 85' 7.0
- 32C. Mafla 7.2
- 25J. Roa 7.3
- 14D. Pino ▼ 78' 6.9
- 11D. Moreno 7.5
- 21J. Ramos ▼ 77' 7.9
- 28E. López 7.9
- 17D. López 6.9
Dự bị 7
- 22I. Alba ▲ 62' 7.0
- 29J. Campaña ▲ 77' 6.9
- 38J. Quintero ▲ 78' 6.9
- 37D. Riascos ▲ 85' 6.5
- 31J. Bernal
- 8C. Ayala
- 33J. Osorno
- 32Yimy Gómez 8.2
- 28L. Orejuela ▼ 68' 6.3
- 24J. Ortiz 7.2
- 5J. Varela 7.2
- 29J. Palacios 7.2
- 31D. Moreno 7.3
- 16D. Torres ▼ 68' 6.6
- 2L. Chaverra 6.9
- 18E. Cetré ▼ 57' 6.9
- 27B. León ▼ 85' 7.0
- 20M. Monsalve ▼ 68' 7.2
Dự bị 7
- 7Á. Plata ▲ 57' 7.2
- 10A. Ricaurte ▲ 68' 6.6
- 13D. Londoño ▲ 68' 6.3
- 19Y. Moreno ▲ 68' 6.3
- 14J. Cuesta ▲ 85' 6.7
- 11A. Ibargüen
- 12J. Chunga
Thống kê
01⚑8
⚑340
51%Kiểm soát bóng49%
22Dứt điểm12
6Trúng đích2
10Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm3
15Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn1
8Phạt góc3
2Việt vị0
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
2Cứu thua6
334Chuyền bóng357
256Chuyền chính xác278
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
49Trận đấu70
49Ghi được102
50Thủng lưới78
1Bàn thắng mỗi trận1.46
20Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn36
34Hiệp hai50