Deportivo Pasto vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 1-2 Independiente Medellin tại Primera A, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 2, hòa 1, Independiente Medellin thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 7
- Phong độ
- DLDLW Deportivo Pasto
- LWWWL Independiente Medellin
- 7' Joyce Ossa
- 24' D. Camacho · M. S. Jimenez 1-0
- 36' Daniel Londoño
- HT1-0
- 46' ▲ F. Chaverra ▼ J. Ortiz
- 46' ▲ E. Mena Perea ▼ M. Garcia
- 59' ▲ F. Espinal ▼ J. Mendez
- 60' ▲ L. Caicedo ▼ J. Bernal
- 63' ▲ J. Barrera ▼ J. Valencia
- 63' ▲ L. Sandoval ▼ H. Loboa
- 70' Francisco Fydriszewski
- 70' 1-1 F. Fydriszewski · L. Berrio
- 71' Freddy Espinal
- 76' 1-2 F. Fydriszewski · E. Mena Perea
- 77' ▲ F. Bone ▼ D. Camacho
- 82' ▲ W. F. Ordonez ▼ F. Jaramillo
- 82' ▲ J. Rivas ▼ Y. Valois
- 87' Mauricio Castaño
- 90'+1 ▲ J. Palacios ▼ F. Fydriszewski
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Martinez 7.2
- 3M. S. Jimenez ⇢ 6.9
- 24A. Alarcon 6.3
- 23J. Rios 6.3
- 20M. Castano 5.6
- 8J. Valencia ▼ 63' 6.7
- 22D. Camacho ⚽ ▼ 77' 7.6
- 11J. Mendez ▼ 59' 6.5
- 17F. Jaramillo ▼ 82' 6.3
- 52J. Bernal ▼ 60' 6.3
- 19Y. Valois ▼ 82' 5.9
Dự bị 9
- 33K. E. Lopez Larrota
- 4L. Caicedo ▲ 60' 6.2
- 38F. Villa
- 16B. Sanchez
- 70F. Espinal ▲ 59' 6.2
- 77F. Bone ▲ 77' 6.3
- 28P. Preciado
- 18W. F. Ordonez ▲ 82' 6.7
- 21J. Rivas ▲ 82' 6.5
- 25E. Chaux 6.3
- 2L. Chaverra 7.6
- 23F. Torijano 7.0
- 24J. Ortiz ▼ 46' 6.9
- 33D. Londono 6.6
- 11J. Valencia ▼ 63' 6.2
- 14B. Perlaza 6.9
- 16H. Loboa ▼ 63' 6.6
- 8M. Garcia ▼ 46' 6.5
- 7L. Berrio ⇢ 7.2
- 19F. Fydriszewski ⚽2 ▼ 90' 9.9
Dự bị 9
- 34I. Blanco
- 3J. Palacios ▲ 90'
- 10J. Barrera ▲ 63' 7.3
- 15J. Alvarado
- 13F. Chaverra ▲ 46' 6.3
- 71J. Arizala
- 26E. Mena Perea ▲ 46' 6.6
- 9L. Sandoval ▲ 63' 6.7
- 80A. Serna
Thống kê
03⚑0
⚑410
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm23
2Trúng đích6
7Chệch đích13
2Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm17
0Bị chặn4
0Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
284Chuyền bóng564
222Chuyền chính xác496
78%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
46Trận đấu64
54Ghi được90
57Thủng lưới58
1.17Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai51