Independiente Medellin vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 1-0 Deportivo Pasto tại Primera A, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 7, hòa 1, Deportivo Pasto thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellin
- Phong độ
- LWWWL Independiente Medellin
- DLDLW Deportivo Pasto
- HT0-0
- 46' ▲ Á. Plata ▼ Y. Moreno
- 46' ▲ M. Palacios ▼ J. Aja
- 54' ▲ B. Perlaza ▼ P. Lima
- 58' ▲ Á. Meléndez ▼ A. Amaya
- 65' ▲ J. Montaño ▼ M. Monsalve
- 67' D. Chavez
- 73' J. Peralta · J. Alvarado 1-0
- 76' ▲ M. García ▼ J. Vásquez
- 80' C. Ayala
- 81' ▲ J. Campaña ▼ C. Ayala
- 81' ▲ D. Riascos ▼ S. Tréllez
- 88' ▲ K. Rendón ▼ D. Chávez
- 88' ▲ M. Ramos ▼ K. Londoño
- FT1-0
Đội hình
- 25E. Chaux 7.3
- 28L. Orejuela 7.9
- 24J. Ortiz 6.9
- 3J. Aja ▼ 46' 6.9
- 17J. Fory 7.0
- 5P. Lima ▼ 54' 6.9
- 15J. Alvarado ⇢ 7.5
- 77J. Vásquez ▼ 76' 6.9
- 10M. Monsalve ▼ 65' 7.0
- 19Y. Moreno ▼ 46' 6.7
- 7J. Peralta ⚽ 8.3
Dự bị 7
- 11Á. Plata ▲ 46' 7.2
- 4M. Palacios ▲ 46' 6.9
- 14B. Perlaza ▲ 54' 6.9
- 20J. Montaño ▲ 65' 6.6
- 8M. García ▲ 76' 6.3
- 13D. Londoño
- 1Y. Gómez
- 1D. Martínez 6.5
- 40S. Gómez 6.6
- 3J. Malagón 6.6
- 2B. Carabalí 7.2
- 22I. Alba 7.0
- 28V. Mejía 7.3
- 8C. Ayala ▼ 81' 6.9
- 17D. Chávez ▼ 88' 6.6
- 25A. Amaya ▼ 58' 6.3
- 16S. Tréllez ▼ 81' 6.3
- 7K. Londoño ▼ 88' 6.7
Dự bị 7
- 27Á. Meléndez ▲ 58' 6.5
- 10J. Campaña ▲ 81' 6.7
- 37D. Riascos ▲ 81' 6.9
- 11K. Rendón ▲ 88'
- 21M. Ramos ▲ 88'
- 34M. Espíndola
- 38J. Quintero
Thống kê
00⚑7
⚑920
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm8
2Trúng đích5
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
7Phạt góc9
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
5Cứu thua2
503Chuyền bóng287
414Chuyền chính xác205
82%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu51
78Ghi được53
61Thủng lưới53
1.42Bàn thắng mỗi trận1.04
20Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai29