Independiente Medellin vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 1-0 Deportivo Pasto tại Primera A, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 7, hòa 1, Deportivo Pasto thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellin
- Phong độ
- LWWWL Independiente Medellin
- LDLDL Deportivo Pasto
- 34' Edwar López
- HT0-0
- 46' ▲ E. Batalla ▼ D. Torres
- 53' Cristian Tovar
- 56' Johan Caicedo
- 60' ▲ D. Pino ▼ J. Caicedo
- 60' ▲ D. Moreno ▼ J. Escobar
- 60' ▲ J. Malagón ▼ J. Figueroa
- 63' ▲ J. Alvarado ▼ A. Ricaurte
- 68' ▲ D. Cambindo ▼ Y. Gómez
- 70' Jhon Palacios
- 71' Jhon Palacios
- 72' ▲ A. Cadavid ▼ J. Palacios
- 78' Didier Jair Pino Cordoba
- 81' Jerson Malagón
- 83' ▲ D. López ▼ A. Estacio
- 90'+12 Edwuin Cetré
- 90'+7 Victor Moreno
- 90'+8 Diego Martínez
- 90'+2 ▲ C. Mafla ▼ E. López
- 90'+10 E. Cetré11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 12L. Vásquez 6.9
- 13D. Londoño 7.2
- 3V. Moreno 7.2
- 29J. Palacios ▼ 72' 6.3
- 26Y. Gómez ▼ 68' 6.7
- 16D. Torres ▼ 46' 7.2
- 6D. Loaiza 7.0
- 18E. Cetré ⚽ 7.3
- 10A. Ricaurte ▼ 63' 7.9
- 11A. Ibargüen 7.2
- 9L. Pons 6.9
Dự bị 7
- 21E. Batalla ▲ 46' 6.9
- 15J. Alvarado ▲ 63' 6.5
- 27D. Cambindo ▲ 68' 6.6
- 5A. Cadavid ▲ 72' 6.6
- 1B. Benítez
- 25J. Arizala
- 4J. Marulanda
- 1D. Martínez 7.5
- 20G. García 6.5
- 23C. Tovar 6.6
- 2J. Figueroa ▼ 60' 6.9
- 22M. Garavito 6.7
- 36J. Caicedo ▼ 60' 6.6
- 25J. Roa 6.7
- 7A. Estacio ▼ 83' 7.2
- 8C. Ayala 7.2
- 28E. López ▼ 90' 6.7
- 9J. Escobar ▼ 60' 6.9
Dự bị 7
- 14D. Pino ▲ 60' 6.3
- 19D. Moreno ▲ 60' 6.7
- 3J. Malagón ▲ 60' 6.2
- 31D. López ▲ 83' 6.9
- 32C. Mafla ▲ 90' 6.3
- 12V. Cabezas
- 21C. Hidalgo
Thống kê
02⚑15
⚑360
70%Kiểm soát bóng30%
20Dứt điểm7
7Trúng đích1
11Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
15Phạt góc3
0Việt vị2
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng6
1Cứu thua6
459Chuyền bóng207
387Chuyền chính xác125
84%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
70Trận đấu49
102Ghi được49
78Thủng lưới50
1.46Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới20
36Trên 2.5 bàn16
50Hiệp hai34