America de Cali vs Union Magdalena
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 3-0 Union Magdalena tại Primera A, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 6, hòa 2, Union Magdalena thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- DWDWW America de Cali
- LLWLL Union Magdalena
- 3' T. Palacios · J. Cavadia 1-0
- 9' Ricardo Márquez
- 23' L. Ramos 2-0
- 27' C. Barrios · A. Roa 3-0
- 36' Cristian Barrios
- 45' Cristian Iguarán
- HT3-0
- 46' ▲ D. Borrero ▼ A. Roa
- 46' ▲ J. Lucumi ▼ C. Barrios
- 46' ▲ D. Murillo ▼ C. Iguaran
- 46' ▲ R. R. Colpa Bolano ▼ N. Ramos
- 46' ▲ M. Martinez ▼ R. Marquez
- 58' Fabián Cantillo
- 63' ▲ A. Ramos ▼ L. Ramos
- 75' ▲ Y. Garces ▼ T. Palacios
- 75' ▲ J. Giraldo ▼ J. Lerma
- 75' ▲ J. Perez ▼ R. Hinojosa
- 78' Jan Lucumí
- 86' ▲ J. Romero ▼ M. Castillo
- FT3-0
Đội hình
- 12J. Soto 8.5
- 13M. Castillo ▼ 86' 7.3
- 4A. Mosquera 7.5
- 24J. Pestana 7.3
- 31O. Bertel 7.7
- 15A. Roa ⇢ ▼ 46' 7.5
- 29J. Cavadia ⇢ 6.9
- 10R. Carrascal 8.3
- 7C. Barrios ⚽ ▼ 46' 7.2
- 9L. Ramos ⚽ ▼ 63' 7.3
- 88T. Palacios ⚽ ▼ 75' 7.9
Dự bị 9
- 1J. Graterol
- 6C. Tovar
- 14D. Mina
- 21S. Navarro
- 33J. Romero ▲ 86'
- 8D. Borrero ▲ 46' 7.2
- 17J. Lucumi ▲ 46' 6.6
- 20A. Ramos ▲ 63' 6.9
- 36Y. Garces ▲ 75' 6.9
- 12M. Tasso 6.7
- 27J. Lerma ▼ 75' 6.7
- 3N. Ramos ▼ 46' 6.5
- 18F. Molina 6.6
- 26J. Tello 6.2
- 28J. Mercado 6.9
- 24F. Cantillo 7.0
- 80R. Hinojosa ▼ 75' 6.9
- 10J. Sarmiento 6.7
- 9C. Iguaran ▼ 46' 6.2
- 21R. Marquez ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 34D. Heredia
- 4D. Murillo ▲ 46' 6.9
- 8R. R. Colpa Bolano ▲ 46' 7.0
- 20J. Giraldo ▲ 75' 6.9
- 25J. Perez ▲ 75' 6.6
- 29J. Contreras
- 11M. Martinez ▲ 46' 7.2
Thống kê
01⚑9
⚑220
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm16
7Trúng đích6
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm9
7Bị chặn7
9Phạt góc2
1Việt vị3
18Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
6Cứu thua4
525Chuyền bóng366
460Chuyền chính xác309
88%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
73Trận đấu43
92Ghi được39
68Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận0.91
28Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn18
54Hiệp hai24