America de Cali vs Union Magdalena
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 4-0 Union Magdalena tại Primera A, 1 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 6, hòa 2, Union Magdalena thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- DWDWW America de Cali
- LLLWL Union Magdalena
- 5' F. Suárez · D. Quintero 1-0
- 22' R. Lora
- 24' A. Sarmiento 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Rodríguez ▼ R. Lora
- 46' ▲ J. Contreras ▼ J. Cano
- 47' B. S. Carabali Bonilla
- 53' G. Baier
- 54' Iago Falqué 3-0
- 66' ▲ Y. Romero ▼ F. Cantillo
- 69' K. Andrade
- 71' ▲ L. Sánchez ▼ Iago Falqué
- 71' ▲ C. Barrios ▼ A. Sarmiento
- 77' C. Barrios · D. Quintero 4-0
- 78' ▲ D. Mosquera ▼ F. Suárez
- 78' ▲ P. Bravo ▼ L. Paz
- 85' ▲ D. Quiñones ▼ D. Quintero
- 86' ▲ B. Correa ▼ G. Lucero
- FT4-0
Đội hình
- 1D. Novoa 6.6
- 15J. García 7.2
- 30B. Vera 7.3
- 5K. Andrade 7.3
- 19L. Paz ▼ 78' 6.7
- 32F. Leys 7.0
- 29A. Sarmiento ⚽ ▼ 71' 7.2
- 26E. Mena 6.9
- 25D. Quintero ⇢2 ▼ 85' 8.9
- 10Iago Falqué ⚽ ▼ 71' 7.3
- 9F. Suárez ⚽ ▼ 78' 7.2
Dự bị 7
- 11L. Sánchez ▲ 71' 7.0
- 7C. Barrios ⚽ ▲ 71' 7.3
- 28P. Bravo ▲ 78' 6.9
- 18D. Mosquera ▲ 78' 6.7
- 13D. Quiñones ▲ 85'
- 12L. Quintero
- 3B. Córdoba
- 12R. Sánchez 6.7
- 24F. Cantillo ▼ 66' 6.2
- 20J. Cano ▼ 46' 6.3
- 2B. Carabalí 6.2
- 6J. Peña 6.3
- 3J. Palomino 5.9
- 17G. Lucero ▼ 86' 6.2
- 18R. Lora ▼ 46' 6.0
- 8J. Colorado 6.3
- 30G. Baier 6.9
- 9I. Camargo 6.5
Dự bị 7
- 29J. Contreras ▲ 46' 6.5
- 10C. Rodríguez ▲ 46' 6.7
- 25Y. Romero ▲ 66' 6.7
- 16B. Correa ▲ 86'
- 15B. Palacios
- 1Carlos Bejarano
- 19S. Palomeque
Thống kê
01⚑4
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm12
10Trúng đích0
9Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
4Phạt góc5
0Việt vị3
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Cứu thua6
337Chuyền bóng279
256Chuyền chính xác207
76%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
55Trận đấu47
82Ghi được48
63Thủng lưới68
1.49Bàn thắng mỗi trận1.02
21Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai25