America de Cali vs Union Magdalena
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 1-0 Union Magdalena tại Primera A, 16 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 6, hòa 2, Union Magdalena thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Trọng tài
- J. Duarte
- Phong độ
- DWDWW America de Cali
- LLLWL Union Magdalena
- 8' ▲ D. Contreras ▼ L. Sánchez
- 43' ▲ D. Pino ▼ L. Paz
- 45'+4 C. Sierra · D. Contreras 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Mosquera ▼ M. Ortíz
- 46' ▲ J. Mercado ▼ D. Ibarra
- 46' ▲ I. Camargo ▼ J. Vacca
- 55' Ronaldo Lora
- 59' Didier Jair Pino Cordoba
- 65' ▲ James Castro ▼ J. Trujillo
- 72' ▲ D. Vega ▼ R. Lora
- 72' ▲ J. Contreras ▼ J. Lloreda
- 73' ▲ L. Mosquera ▼ D. Lemos
- 76' Stiwar Mena
- 82' Didier Jair Pino Cordoba
- 82' Eber Moreno
- 82' Didier Jair Pino Cordoba
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Graterol 7.0
- 22E. Mosquera 7.2
- 16E. Moreno 6.6
- 19L. Paz ▼ 43' 7.0
- 4C. Sierra ⚽ 7.9
- 26E. Mena 7.2
- 24L. Sánchez ▼ 8' 6.3
- 7M. Ortíz ▼ 46' 7.2
- 13Y. Martínez 7.0
- 20A. Ramos 7.7
- 8D. Lemos ▼ 73' 6.5
Dự bị 7
- 21D. Contreras ▲ 8' 7.0
- 5D. Pino ▲ 43' 6.3
- 25D. Mosquera ▲ 46' 7.0
- 40L. Mosquera ▲ 73' 6.7
- 3B. Medina
- 31L. Quintero
- 32C. Gamboa
- 12R. Sánchez 7.7
- 30S. Mena 6.6
- 2J. Vacca ▼ 46' 6.6
- 6J. Peña 6.7
- 3J. Palomino 7.2
- 18R. Lora ▼ 72' 6.9
- 10R. Hinojosa 7.2
- 28J. Gómez 5.9
- 25D. Ibarra ▼ 46' 6.7
- 16J. Trujillo ▼ 65' 6.5
- 20J. Lloreda ▼ 72' 6.3
Dự bị 7
- 13J. Mercado ▲ 46' 6.7
- 32I. Camargo ▲ 46' 6.3
- 14James Castro ▲ 65' 6.9
- 7D. Vega ▲ 72' 6.5
- 29J. Contreras ▲ 72' 6.3
- 1Carlos Bejarano
- 17J. Lopera
Thống kê
13⚑4
⚑120
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm8
8Trúng đích2
11Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
4Phạt góc1
2Việt vị1
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
451Chuyền bóng330
370Chuyền chính xác246
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
50Trận đấu48
50Ghi được47
52Thủng lưới59
1Bàn thắng mỗi trận0.98
16Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai20