Union Magdalena vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Union Magdalena 0-0 America de Cali tại Primera A, 30 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Magdalena thắng 2, hòa 2, America de Cali thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Sierra Nevada, Santa Marta
- Phong độ
- LLLWL Union Magdalena
- DWDWW America de Cali
- 32' Eder Munive
- 45'+2 Adrián Ramos
- 45' Jader Quinones
- HT0-0
- 58' ▲ J. Contreras ▼ F. Cantillo
- 59' ▲ D. Mosquera ▼ A. Ramos
- 59' ▲ J. García ▼ M. Mina
- 59' ▲ J. Escobar ▼ L. Paz
- 64' ▲ I. Camargo ▼ R. Márquez
- 67' ▲ D. Quintero ▼ E. Cardona
- 68' Edwin Velasco
- 77' ▲ J. Mercado ▼ A. Mejía
- 77' ▲ V. Ibarbo ▼ J. Quiñónes
- 89' Alain Guerrero
- 90'+5 Roberto Hinojosa
- 90'+3 Víctor Ibarbo
- FT0-0
Đội hình
- 12R. Sánchez 7.5
- 20J. Angulo 6.9
- 4É. Muníve 6.9
- 18R. Lora 6.5
- 33A. Guerrero 6.3
- 8J. Colorado 7.2
- 13A. Mejía ▼ 77' 6.9
- 24F. Cantillo ▼ 58' 6.5
- 11G. Torres 6.9
- 10R. Hinojosa 6.5
- 21R. Márquez ▼ 64' 6.7
Dự bị 7
- 29J. Contreras ▲ 58' 6.3
- 9I. Camargo ▲ 64' 6.6
- 28J. Mercado ▲ 77' 6.7
- 6C. Sención
- 1Carlos Bejarano
- 23A. Bedoya
- 7D. Vega
- 12J. Soto 6.9
- 26E. Mena 7.2
- 5K. Andrade 7.0
- 21E. Velasco 6.6
- 14M. Mina ▼ 59' 6.7
- 27J. Portilla 7.5
- 19L. Paz ▼ 59' 6.7
- 29A. Sarmiento 6.6
- 42J. Quiñónes ▼ 77' 6.6
- 88E. Cardona ▼ 67' 7.3
- 20A. Ramos ▼ 59' 6.9
Dự bị 7
- 18D. Mosquera ▲ 59' 6.9
- 15J. García ▲ 59' 6.9
- 36J. Escobar ▲ 59' 6.9
- 25D. Quintero ▲ 67' 6.9
- 8V. Ibarbo ▲ 77' 6.7
- 17C. Arrieta
- 1D. Novoa
Thống kê
03⚑6
⚑340
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm8
2Trúng đích4
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc3
10Việt vị3
14Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
4Cứu thua2
273Chuyền bóng324
200Chuyền chính xác244
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
47Trận đấu55
48Ghi được82
68Thủng lưới63
1.02Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai38