Union Magdalena vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Union Magdalena 0-0 America de Cali tại Primera A, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Magdalena thắng 2, hòa 2, America de Cali thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Sierra Nevada, Santa Marta
- Trọng tài
- J. Ospina
- Phong độ
- LLLWL Union Magdalena
- DWDWW America de Cali
- 38' Carlos Sierra
- 40' Agostino Spina
- 40' Adrián Ramos
- 40' Camilo Portilla
- 45'+2 Diego Chavez
- HT0-0
- 54' Ricardo Márquez
- 63' Brayan Vera
- 66' ▲ D. Mosquera ▼ J. Pérez
- 66' ▲ Iago Falqué ▼ D. Hernández
- 67' Roberto Hinojosa
- 69' ▲ F. Cantillo ▼ J. Lloreda
- 69' ▲ J. Del Rio ▼ A. Spina
- 70' ▲ S. Mena ▼ N. Gil
- 72' Daniel Mosquera
- 77' ▲ J. Mercado ▼ J. Peña
- 77' ▲ N. Giraldo ▼ B. Vera
- 85' ▲ I. Camargo ▼ R. Hinojosa
- 90'+1 Daniel Mosquera
- 90'+7 ▲ Deinner Quiñónes ▼ E. Mena
- FT0-0
Đội hình
- 12R. Sánchez 6.7
- 26J. Lopera 6.9
- 6J. Peña ▼ 77' 7.3
- 3J. Palomino 7.6
- 17N. Gil ▼ 70' 6.3
- 18R. Lora 6.9
- 31D. Chávez 6.3
- 10R. Hinojosa ▼ 85' 7.0
- 25A. Spina ▼ 69' 6.5
- 20J. Lloreda ▼ 69' 6.3
- 21R. Márquez 6.3
Dự bị 7
- 24F. Cantillo ▲ 69' 6.3
- 28J. Del Rio ▲ 69' 6.3
- 30S. Mena ▲ 70' 6.9
- 19J. Mercado ▲ 77' 6.3
- 32I. Camargo ▲ 85' 6.3
- 4J. Segura
- 1E. Ustariz
- 1J. Graterol 7.2
- 15J. García 6.9
- 30B. Vera ▼ 77' 6.6
- 5K. Andrade 7.2
- 11D. Hernández ▼ 66' 6.2
- 4C. Sierra 6.3
- 27J. Portilla 7.0
- 26E. Mena ▼ 90' 6.6
- 13Daniel Quiñones 6.3
- 20A. Ramos 6.6
- 7J. Pérez ▼ 66' 6.7
Dự bị 7
- 25D. Mosquera ▲ 66' 6.6
- 14Iago Falqué ▲ 66' 6.6
- 22N. Giraldo ▲ 77' 6.9
- 10Deinner Quiñónes ▲ 90'
- 29G. Peña
- 16E. Moreno
- 12D. Novoa
Thống kê
13⚑4
⚑250
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm5
4Trúng đích1
7Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
322Chuyền bóng300
217Chuyền chính xác206
67%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
48Trận đấu50
47Ghi được50
59Thủng lưới52
0.98Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai30