Union Magdalena vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Union Magdalena 0-2 America de Cali tại Primera A, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Magdalena thắng 2, hòa 2, America de Cali thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Sierra Nevada, Santa Marta
- Phong độ
- LLLWL Union Magdalena
- DWDWW America de Cali
- 22' R. Carrascal
- 25' V. Sanchez
- HT0-0
- 46' ▲ O. Barreto ▼ V. Sanchez
- 59' ▲ J. Lucumi ▼ J. Romero
- 59' ▲ L. Ramos ▼ R. Holgado
- 63' ▲ F. Molina ▼ J. Giraldo
- 63' ▲ J. Aleman ▼ J. Tello
- 66' 0-1 R. Marquezphản lưới
- 74' ▲ R. Blanco ▼ R. Marquez
- 76' R. Marquez
- 78' 0-2 J. Quintero · J. Lucumi
- 81' ▲ A. Mosquera ▼ J. Pestana
- 82' ▲ J. Cavadia ▼ R. Carrascal
- 83' ▲ P. Gomez ▼ D. Vergara
- 84' A. Mosquera
- 85' P. Gomez
- 85' D. Mina
- 86' ▲ K. Diaz ▼
- FT0-2
Đội hình
- 1E. Beltran 7.2
- 4D. Murillo 6.9
- 33O. L. Vanegas Zuniga 6.3
- 5M. Payares 6.9
- 30D. Mosquera 7.0
- 26J. Tello ▼ 63' 7.0
- 24F. Cantillo 6.7
- 20J. Giraldo ▼ 63' 6.3
- 8V. Sanchez ▼ 46' 6.3
- 10J. Sarmiento 7.3
- 21R. Marquez ▼ 74' 6.6
Dự bị 7
- 34G. E. Gomez Tovar
- 18F. Molina ▲ 63' 6.3
- 25J. Penaloza
- 22O. Barreto ▲ 46' 6.3
- 7J. Aleman ▲ 63' 6.9
- 19K. Diaz ▲ 86'
- 17R. Blanco ▲ 74' 6.7
- 12J. Soto 7.0
- 26E. Mena Perea 7.3
- 24J. Pestana ▼ 81' 6.7
- 23B. Medina 7.3
- 14D. Mina 7.2
- 15R. Carrascal ▼ 82' 7.7
- 21S. Navarro 6.9
- 33J. Romero ▼ 59' 6.9
- 8J. Quintero ⚽ 8.7
- 11D. Vergara ▼ 83' 7.3
- 22R. Holgado ▼ 59' 6.9
Dự bị 7
- 27S. Silva
- 4A. Mosquera ▲ 81' 6.3
- 6C. Tovar
- 29J. Cavadia ▲ 82' 6.6
- 16P. Gomez ▲ 83' 6.3
- 17J. Lucumi ▲ 59' 6.6
- 9L. Ramos ▲ 59' 6.6
Thống kê
02⚑3
⚑640
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm17
3Trúng đích7
11Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị2
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
6Cứu thua3
294Chuyền bóng473
230Chuyền chính xác398
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
43Trận đấu73
39Ghi được92
62Thủng lưới68
0.91Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới28
18Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai54