Atlético Nacional vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 2-1 Águilas Doradas tại Primera A, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 6, hòa 2, Águilas Doradas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- LWWWW Atlético Nacional
- WDDDD Águilas Doradas
- 13' J. Bauza · M. Uribe 1-0
- 21' ▲ F. Charales ▼ J. Caballero
- 39' 1-1 J. Pineda · M. Ramirez
- 44' Juan Ávalo
- HT1-1
- 49' E. Cardona11m 2-1
- 57' ▲ R. A. Benitez Hernandez ▼ H. Mancilla
- 62' Fabián Suárez
- 63' ▲ M. Moreno ▼ J. Bauza
- 64' William Tesillo
- 74' Marlos Moreno
- 76' ▲ C. Haydar ▼ W. Tesillo
- 76' ▲ F. Batista ▼ A. Morelos
- 76' ▲ J. Rengifo ▼ E. Cardona
- 78' ▲ D. Alfonzo ▼
- 78' ▲ T. Salazar ▼ J. E. Avalo Trejos
- 78' ▲ J. Palacio ▼ M. Puerta
- 87' ▲ A. Batioja ▼ M. Hinestroza
- 89' Camilo Cándido
- 90'+4 Andrés Román
- 90' Jorman Campuzano
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Ospina 6.3
- 6A. Roman 6.9
- 28S. Garcia 6.2
- 16W. Tesillo ▼ 76' 6.6
- 13C. Candido 6.9
- 21J. Campuzano 7.5
- 18M. Hinestroza ▼ 87' 7.0
- 8M. Uribe ⇢ 7.9
- 30J. Bauza ⚽ ▼ 63' 8.7
- 10E. Cardona ⚽ ▼ 76' 7.3
- 9A. Morelos ▼ 76' 7.6
Dự bị 9
- 15H. Castillo
- 4C. Haydar ▲ 76' 6.6
- 36C. Uribe
- 26E. Rivero
- 7M. Moreno ▲ 63' 6.3
- 19F. Batista ▲ 76' 6.5
- 27D. Asprilla
- 31A. Batioja ▲ 87' 6.5
- 38J. Rengifo ▲ 76' 6.9
- 1W. Farinez 9.2
- 4M. Puerta ▼ 78' 6.2
- 27H. Mancilla ▼ 57' 5.3
- 29H. Lopes 7.0
- 32J. Mena 6.2
- 23J. Caballero ▼ 21' 6.5
- 16J. Pineda ⚽ 8.9
- 22F. Lozano 6.9
- 37M. Ramirez ⇢ 6.9
- 24J. E. Avalo Trejos ▼ 78' 6.7
- 99J. Obregon 6.3
Dự bị 9
- 34S. Guerra Navarro
- 18G. Cadavi
- 26D. Lozano
- 88D. Alfonzo ▲ 78' 6.9
- 8T. Salazar ▲ 78' 6.3
- 15F. Charales ▲ 21'
- 80J. Palacio ▲ 78' 6.3
- 90R. A. Benitez Hernandez ▲ 57' 6.3
- 17C. Rojas
Thống kê
05⚑7
⚑210
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm9
9Trúng đích4
5Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị3
10Phạm lỗi9
5Thẻ vàng1
3Cứu thua7
442Chuyền bóng266
387Chuyền chính xác214
88%Chính xác chuyền80%
3.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
72Trận đấu46
118Ghi được55
68Thủng lưới55
1.64Bàn thắng mỗi trận1.2
28Giữ sạch lưới14
39Trên 2.5 bàn21
59Hiệp hai33