Águilas Doradas vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 0-1 Atlético Nacional tại Primera A, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 2, hòa 2, Atlético Nacional thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Alberto Grisales, Rionegro, Antioquia
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- LWWWW Atlético Nacional
- 24' ▲ J. Fuentes ▼ Ó. Hernández
- 27' Dorlan Pabón
- 29' Sebastián Rodríguez
- 30' 0-1 D. Pabón11m
- 45'+4 Jean Carlos Pestaña
- 45'+5 Óscar Perea
- 45' Kevin Mier
- HT0-1
- 46' ▲ J. Caballero ▼ M. Puerta
- 46' ▲ J. Barrera ▼ D. Pabón
- 66' ▲ J. Rengifo ▼ J. Pestaña
- 66' ▲ D. Valdés ▼ Á. Castro
- 69' ▲ Jhon Duque ▼ Ó. Perea
- 74' ▲ Jefferson Duque ▼ B. Palacios
- 75' Jaen Pineda
- 75' Sebastian Gomez
- 77' ▲ A. Oliveros ▼ J. Rengifo
- 80' Danovis Banguero
- 80' Danovis Banguero
- 84' Auli Oliveros
- 86' Johan Caballero
- 90'+5 Nelson Deossa
- 90'+1 Jhon Duque
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Contreras 7.2
- 4M. Puerta ▼ 46' 6.7
- 24J. Pestaña ▼ 66' 6.3
- 2S. Rodríguez 6.3
- 27Ó. Hernández ▼ 24' 6.9
- 16J. Pineda 7.3
- 6J. Leudo 6.9
- 22J. Rivas 7.0
- 20F. Salazar 7.3
- 18M. Pérez 6.9
- 29Á. Castro ▼ 66' 6.6
Dự bị 7
- 14J. Fuentes ▲ 24' 7.3
- 23J. Caballero ▲ 46' 6.9
- 25J. Rengifo ▲ 66' 6.9
- 19D. Valdés ▲ 66' 6.2
- 33A. Oliveros ▲ 77' 6.9
- 12J. Valencia
- 70H. Palacios
- 23K. Mier 8.9
- 19Y. Candelo 7.5
- 3J. Aguirre 7.2
- 2C. Zapata 7.7
- 20D. Banguero 6.2
- 26N. Deossa 7.2
- 15N. Palacio 6.6
- 27S. Gómez 7.2
- 31B. Palacios ▼ 74' 6.3
- 88D. Pabón ⚽ ▼ 46' 6.3
- 22Ó. Perea ▼ 69' 6.5
Dự bị 7
- 10J. Barrera ▲ 46' 6.3
- 5Jhon Duque ▲ 74' 6.9
- 9Jefferson Duque ▲ 74' 6.9
- 42C. Devenish
- 13J. Torres
- 1H. Castillo
- 11Jader
Thống kê
05⚑15
⚑751
71%Kiểm soát bóng29%
20Dứt điểm15
8Trúng đích5
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
15Phạt góc7
2Việt vị5
8Phạm lỗi9
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua7
406Chuyền bóng171
319Chuyền chính xác97
79%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
57Trận đấu74
82Ghi được106
63Thủng lưới73
1.44Bàn thắng mỗi trận1.43
18Giữ sạch lưới27
29Trên 2.5 bàn33
41Hiệp hai59