Águilas Doradas vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 2-0 Atlético Nacional tại Primera A, 31 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 2, hòa 2, Atlético Nacional thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Alberto Grisales, Rionegro, Antioquia
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- LWWWW Atlético Nacional
- 34' J. Cuenú · F. Salazar 1-0
- 45'+3 Kevin Mier
- HT1-0
- 46' ▲ Moisés Villarroel ▼ R. Benítez
- 54' J. Quiñónes · F. Salazar 2-0
- 58' Danovis Banguero
- 59' ▲ M. Cantera ▼ D. Pabón
- 59' ▲ Ó. Perea ▼ Jhon Duque
- 59' ▲ E. Ramírez ▼ Jefferson Duque
- 70' Andrés Román
- 77' ▲ W. Morelo ▼ M. Pérez
- 77' ▲ Ó. Hernández ▼ Jesús Rivas
- 77' ▲ J. Caballero ▼ F. Salazar
- 79' ▲ B. Palacios ▼ N. Moreno
- 90'+4 ▲ T. Salazar ▼ G. Celis
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Contreras 7.7
- 4M. Puerta 7.0
- 6J. Cuenú ⚽ 8.0
- 17J. Quiñónes ⚽ 7.9
- 2D. Banguero 7.2
- 20F. Salazar ⇢2 ▼ 77' 8.2
- 16J. Pineda 6.5
- 28G. Celis ▼ 90' 6.9
- 22Jesús Rivas ▼ 77' 6.9
- 90R. Benítez ▼ 46' 6.9
- 18M. Pérez ▼ 77' 6.6
Dự bị 7
- 8Moisés Villarroel ▲ 46' 6.9
- 19W. Morelo ▲ 77' 6.6
- 27Ó. Hernández ▲ 77' 6.3
- 23J. Caballero ▲ 77' 6.3
- 11T. Salazar ▲ 90'
- 12J. Valencia
- 7A. Estacio
- 23K. Mier 6.9
- 6A. Román 6.9
- 42C. Devenish 6.3
- 2C. Zapata 6.3
- 77Á. Angulo 7.2
- 14R. Mejía 6.9
- 5Jhon Duque ▼ 59' 6.2
- 7N. Moreno ▼ 79' 7.0
- 8D. Pabón ▼ 59' 6.9
- 26N. Deossa 6.9
- 9Jefferson Duque ▼ 59' 6.5
Dự bị 7
- 10M. Cantera ▲ 59' 6.7
- 22Ó. Perea ▲ 59' 6.7
- 24E. Ramírez ▲ 59' 6.6
- 31B. Palacios ▲ 79' 7.3
- 33S. Velásquez
- 13J. Torres
- 1H. Castillo
Thống kê
01⚑5
⚑520
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm12
3Trúng đích4
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
5Phạt góc5
3Việt vị1
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
379Chuyền bóng402
288Chuyền chính xác309
76%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
57Trận đấu74
82Ghi được106
63Thủng lưới73
1.44Bàn thắng mỗi trận1.43
18Giữ sạch lưới27
29Trên 2.5 bàn33
41Hiệp hai59