Atlético Nacional vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 1-0 Águilas Doradas tại Primera A, 2 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 6, hòa 2, Águilas Doradas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- LWWWW Atlético Nacional
- WDDDD Águilas Doradas
- 24' D. Pabón · N. Deossa 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Á. Castro ▼ M. Puerta
- 46' ▲ D. Valdés ▼ J. Caballero
- 53' Juan Felipe Aguirre
- 63' ▲ N. Palacio ▼ Jader
- 68' Diego Valdes
- 78' ▲ J. Barrera ▼ D. Pabón
- 78' ▲ Francisco da Costa ▼ Jefferson Duque
- 80' ▲ J. Rengifo ▼ J. Rivas
- 89' ▲ C. Devenish ▼ J. Solis
- 90'+5 Nelson Deossa
- 90'+5 Fredy Salazar
- 90' ▲ A. Oliveros ▼ M. Pérez
- FT1-0
Đội hình
- 23K. Mier 8.9
- 19Y. Candelo 7.2
- 3J. Aguirre 7.5
- 2C. Zapata 7.3
- 20D. Banguero 7.5
- 11Jader ▼ 63' 7.2
- 30J. Solis ▼ 89' 7.2
- 27S. Gómez 6.9
- 26N. Deossa ⇢ 7.3
- 88D. Pabón ⚽ ▼ 78' 7.7
- 9Jefferson Duque ▼ 78' 6.6
Dự bị 7
- 15N. Palacio ▲ 63' 6.3
- 10J. Barrera ▲ 78' 6.3
- 7Francisco da Costa ▲ 78' 6.6
- 42C. Devenish ▲ 89' 6.3
- 13J. Torres
- 22Ó. Perea
- 1H. Castillo
- 1J. Contreras 7.0
- 4M. Puerta ▼ 46' 6.3
- 24J. Pestaña 6.3
- 2S. Rodríguez 7.2
- 27Ó. Hernández 6.9
- 16J. Pineda 7.3
- 5K. Castaño 7.2
- 22J. Rivas ▼ 80' 6.9
- 20F. Salazar 7.2
- 18M. Pérez ▼ 90' 7.2
- 23J. Caballero ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 29Á. Castro ▲ 46' 7.0
- 19D. Valdés ▲ 46' 6.9
- 25J. Rengifo ▲ 80' 6.7
- 33A. Oliveros ▲ 90' 6.6
- 12J. Valencia
- 31D. Sánchez
- 14J. Fuentes
Thống kê
01⚑5
⚑1320
38%Kiểm soát bóng62%
15Dứt điểm23
5Trúng đích8
9Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm13
11Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn7
5Phạt góc13
1Việt vị5
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
8Cứu thua4
311Chuyền bóng490
221Chuyền chính xác402
71%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
74Trận đấu57
106Ghi được82
73Thủng lưới63
1.43Bàn thắng mỗi trận1.44
27Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn29
59Hiệp hai41