Águilas Doradas vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 2-1 Atlético Nacional tại Primera A, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 2, hòa 2, Atlético Nacional thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 19
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- LWWWW Atlético Nacional
- -5' Edwin Cardona
- 13' J. Rivas · J. Salazar 1-0
- 32' Johan Caballero
- 45' Nicolás Lara
- 45' 1-1 A. Morelos · A. Sarmiento
- HT1-1
- 46' ▲ J. Pineda ▼ N. Lara Vasquez
- 49' J. Caballero 2-1
- 52' Sebastián Rodríguez
- 56' Royer Caicedo
- 57' ▲ M. Uribe ▼ K. D. Toscano Bassa
- 57' ▲ K. Viveros ▼ J. P. Torres Patino
- 63' Jesús Rivas
- 71' ▲ C. Candido ▼ A. Salazar
- 71' ▲ M. Hinestroza ▼ J. Castro
- 76' ▲ F. Aguilar ▼ W. Morelo
- 78' Simon Garcia
- 83' ▲ J. Escobar Salcedo ▼ J. Caballero
- 87' ▲ F. A. Suarez Chalare ▼ J. Salazar
- 90' Jaen Pineda
- FT2-1
Đội hình
- 1W. Farinez 7.6
- 26D. Lozano 6.6
- 2S. Rodriguez 6.7
- 30N. Lara Vasquez ▼ 46' 6.2
- 32J. Mena 7.5
- 5D. Hernandez 6.9
- 22J. Rivas ⚽ 7.7
- 20J. Salazar ⇢ ▼ 87' 7.5
- 11Yony Gonzalez 7.3
- 23J. Caballero ⚽ ▼ 83' 7.2
- 19W. Morelo ▼ 76' 6.9
Dự bị 7
- 34S. Guerra Navarro
- 3F. Aguilar ▲ 76' 6.6
- 6J. Escobar Salcedo ▲ 83' 6.6
- 8T. Salazar
- 15F. A. Suarez Chalare ▲ 87' 6.7
- 16J. Pineda ▲ 46' 6.6
- 33A. Oliveros
- 25L. Marquinez 6.5
- 20J. Castro ▼ 71' 6.6
- 28S. Garcia 6.6
- 33R. Caicedo 6.5
- 17A. Salazar ▼ 71' 6.9
- 26E. Rivero 7.3
- 5K. D. Toscano Bassa ▼ 57' 6.6
- 31J. P. Torres Patino ▼ 57' 7.0
- 27D. Asprilla 6.9
- 29A. Sarmiento ⇢ 8.0
- 9A. Morelos ⚽ 8.2
Dự bị 7
- 15H. Castillo
- 23J. J. Arias
- 13C. Candido ▲ 71' 6.6
- 8M. Uribe ▲ 57' 6.6
- 10E. Cardona
- 18M. Hinestroza ▲ 71' 6.7
- 19K. Viveros ▲ 57' 6.5
Thống kê
05⚑5
⚑721
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm23
6Trúng đích6
5Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm12
9Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn6
5Phạt góc7
6Việt vị0
16Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
248Chuyền bóng437
167Chuyền chính xác358
67%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
46Trận đấu72
55Ghi được118
55Thủng lưới68
1.2Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới28
21Trên 2.5 bàn39
33Hiệp hai59