Águilas Doradas vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 0-3 Atlético Nacional tại Primera A, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 2, hòa 2, Atlético Nacional thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Alberto Grisales, Rionegro, Antioquia
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- LWWWW Atlético Nacional
- 4' 0-1 É. Ocampo · A. Cano
- 14' 0-2 R. Mejía · É. Ocampo
- 25' ▲ W. De La Rosa ▼ J. Díaz
- 27' Joan Castro
- 28' Jeisson Quiñónes
- 36' Andrés Salazar
- 38' Joan Castro
- 38' Joan Castro
- HT0-2
- 46' ▲ E. Rivas ▼ J. Cuenú
- 46' ▲ J. Varela ▼ M. Garavito
- 46' ▲ E. Torres ▼ A. Cano
- 46' ▲ Á. Angulo ▼ A. Salazar
- 56' Mateo Puerta
- 56' ▲ J. Ávalo ▼ J. Pineda
- 70' 0-3 J. Aguirre · E. Torres
- 75' Eric Ramírez
- 76' ▲ J. Arias ▼ É. Ocampo
- 76' ▲ Jefferson Duque ▼ E. Ramírez
- 77' Edwin Torres
- 79' Guillermo Celis
- 86' ▲ J. Blanco ▼ G. Celis
- 86' ▲ J. Amaya ▼ D. Mantilla
- FT0-3
Đội hình
- 1J. Contreras 5.9
- 4M. Puerta 6.0
- 6J. Cuenú ▼ 46' 6.5
- 17J. Quiñónes 6.9
- 15M. Garavito ▼ 46' 6.7
- 16J. Pineda ▼ 56' 6.9
- 28G. Celis ▼ 86' 6.7
- 8J. Díaz ▼ 25' 6.7
- 20F. Salazar 6.9
- 21J. Ramos 6.9
- 22Jesús Rivas 7.2
Dự bị 7
- 10W. De La Rosa ▲ 25' 6.6
- 27E. Rivas ▲ 46' 6.6
- 5J. Varela ▲ 46' 6.6
- 25J. Ávalo ▲ 56' 6.7
- 9J. Blanco ▲ 86'
- 23J. Caballero
- 34H. Arango
- 30S. Rojas 6.9
- 20J. Castro 5.9
- 16S. Mosquera 6.9
- 3J. Aguirre ⚽ 7.9
- 17A. Salazar ▼ 46' 6.6
- 26A. Cano ⇢ ▼ 46' 7.0
- 14R. Mejía ⚽ 7.3
- 4C. Sierra 7.0
- 18É. Ocampo ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.3
- 24E. Ramírez ▼ 76' 6.9
- 19D. Mantilla ▼ 86' 6.7
Dự bị 7
- 29E. Torres ▲ 46' 7.5
- 77Á. Angulo ▲ 46' 6.9
- 23J. Arias ▲ 76' 6.9
- 9Jefferson Duque ▲ 76' 6.3
- 42J. Amaya ▲ 86'
- 15A. Álvarez
- 1H. Castillo
Thống kê
03⚑7
⚑551
70%Kiểm soát bóng30%
17Dứt điểm9
2Trúng đích3
10Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
7Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
472Chuyền bóng200
388Chuyền chính xác116
82%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
44Trận đấu60
42Ghi được87
53Thủng lưới56
0.95Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai37