Águilas Doradas vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 2-2 Deportivo Pasto tại Primera A, 13 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 2, hòa 3, Deportivo Pasto thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 15
- Phong độ
- DDDDL Águilas Doradas
- DLDLW Deportivo Pasto
- 4' 0-1 Y. Valois
- 9' J. Caicedo
- 16' D. Hernandez
- HT0-1
- 48' F. Espinal
- 51' ▲ W. Morelo ▼ J. Caballero
- 51' ▲ D. Alfonzo ▼ M. Puerta
- 52' ▲ J. E. Avalo Trejos ▼ F. Lozano
- 64' Y. Valois
- 68' ▲ J. Rivaldo ▼ D. Hernandez
- 74' 0-2 Y. Valois · F. Bone
- 77' W. Morelo · J. Rivaldo 1-2
- 80' M. S. Jimenez
- 81' ▲ D. Castillo ▼ F. Bone
- 82' ▲ J. Valencia ▼ J. Caicedo
- 82' ▲ D. Camacho ▼ F. Espinal
- 87' V. Cabezas
- 88' ▲ F. Charales ▼ M. Ramirez
- 90'+4 J. Pineda
- 90'+6 J. Caballero
- 90' J. Rivaldo · J. Pineda 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1W. Farinez 7.5
- 4M. Puerta ▼ 51' 6.7
- 5D. Hernandez ▼ 68' 6.7
- 29H. Lopes 6.9
- 11Yony Gonzalez 6.2
- 16J. Pineda ⇢ 7.3
- 22F. Lozano ▼ 52' 6.6
- 23J. Caballero ▼ 51' 6.7
- 30N. Lara Vasquez 7.3
- 37M. Ramirez ▼ 88' 6.9
- 99J. Obregon 6.5
Dự bị 9
- 34S. Guerra Navarro
- 9J. Rivaldo ⚽ ▲ 68' 8.3
- 15F. Charales ▲ 88'
- 17H. Cosme
- 18G. Cadavi
- 19W. Morelo ⚽ ▲ 51' 7.6
- 24J. E. Avalo Trejos ▲ 52' 7.0
- 26D. Lozano
- 88D. Alfonzo ▲ 51' 6.3
- 12V. Cabezas 6.7
- 3M. S. Jimenez 6.0
- 4L. Caicedo 6.5
- 5N. Gil 8.2
- 23J. Rios 6.3
- 20M. Castano 6.2
- 17F. Jaramillo 7.2
- 6J. Caicedo ▼ 82' 6.7
- 70F. Espinal ▼ 82' 6.3
- 77F. Bone ⇢ ▼ 81' 6.6
- 19Y. Valois ⚽2 9.2
Dự bị 7
- 1D. Martinez
- 8J. Valencia ▲ 82' 6.3
- 16B. Sanchez
- 11J. Mendez
- 22D. Camacho ▲ 82' 6.9
- 99D. Castillo ▲ 81' 6.7
- 18W. F. Ordonez
Thống kê
03⚑7
⚑350
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm13
8Trúng đích6
8Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
4Cứu thua5
455Chuyền bóng241
376Chuyền chính xác166
83%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
46Trận đấu46
55Ghi được54
55Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận1.17
14Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai19