Deportivo Pasto vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 1-0 Águilas Doradas tại Primera A, 22 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 5, hòa 3, Águilas Doradas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 15
- Phong độ
- DLDLW Deportivo Pasto
- DDDDL Águilas Doradas
- 17' F. Bone11m 1-0
- 18' Gustavo Torres
- 23' Johan Caicedo
- 30' Joyce Ossa
- 45'+1 Juan Castilla
- HT1-0
- 59' ▲ D. Castillo ▼ F. Bone
- 60' Jesús Rivas
- 67' ▲ J. Caballero ▼ D. Lozano
- 69' ▲ R. Vanegas ▼ G. Torres
- 72' ▲ R. A. Benitez Hernandez ▼ W. Morelo
- 81' ▲ J. Escobar Salcedo ▼ J. Mena
- 81' ▲ C. Rojas ▼ J. Rivas
- 85' ▲ G. Ritacco ▼ D. Quinones
- FT1-0
Đội hình
- 12V. Cabezas 7.2
- 22I. Alba 7.9
- 2B. Carabali 7.2
- 23J. Rios 6.9
- 21E. Velasco 6.9
- 20M. Castano 7.3
- 70D. Quinones ▼ 85' 7.0
- 6J. Caicedo 7.0
- 13J. Castilla 6.9
- 9G. Torres ▼ 69' 7.3
- 77F. Bone ⚽ ▼ 59' 7.3
Dự bị 8
- 33K. E. Lopez Larrota
- 16B. Sanchez
- 38F. Villa
- 8G. Charrupi
- 19D. Castillo ▲ 59' 6.7
- 10G. Ritacco ▲ 85' 6.9
- 27N. Morinigo
- 11R. Vanegas ▲ 69' 6.6
- 1W. Farinez 6.9
- 26D. Lozano ▼ 67' 6.3
- 5D. Hernandez 7.3
- 16J. Pineda 6.9
- 30N. Lara Vasquez 6.9
- 32J. Mena ▼ 81' 6.6
- 20J. Salazar 7.2
- 22J. Rivas ▼ 81' 7.2
- 27H. Mancilla 6.6
- 11Yony Gonzalez 7.5
- 19W. Morelo ▼ 72' 7.2
Dự bị 7
- 34S. Guerra Navarro
- 6J. Escobar Salcedo ▲ 81' 6.6
- 23J. Caballero ▲ 67' 6.6
- 24J. E. Avalo Trejos
- 90R. A. Benitez Hernandez ▲ 72' 6.5
- 18I. Lopez
- 25C. Rojas ▲ 81' 6.6
Thống kê
04⚑4
⚑510
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm12
3Trúng đích1
9Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
1Cứu thua2
305Chuyền bóng434
247Chuyền chính xác369
81%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
46Trận đấu46
54Ghi được55
57Thủng lưới55
1.17Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai33