Deportivo Pasto vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 0-0 Águilas Doradas tại Primera A, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 5, hòa 3, Águilas Doradas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Departamental Libertad, San Juan de Pasto
- Phong độ
- DLDLW Deportivo Pasto
- DDDDL Águilas Doradas
- 12' ▲ J. Pestaña ▼ Ó. Hernández
- 28' Diego Sánchez
- 39' Juan Mateo Garavito Pelaez
- 45'+1 Jean Carlos Pestaña
- HT0-0
- 46' ▲ D. Pino ▼ C. Hidalgo
- 46' ▲ F. Salazar ▼ T. Salazar
- 60' ▲ J. Campaña ▼ D. Moreno
- 68' ▲ J. Rengifo ▼ A. Oliveros
- 68' ▲ F. Suárez ▼ J. Caballero
- 74' ▲ A. Vásquez ▼ D. Valdés
- 77' ▲ Y. Rosales ▼ C. Mafla
- 77' ▲ D. López ▼ J. Caicedo
- 77' ▲ W. Ordóñez ▼ B. Arce
- 89' Jorge Rengifo
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Martínez 7.3
- 22M. Garavito 6.6
- 23C. Tovar 6.9
- 2J. Figueroa 7.2
- 32C. Mafla ▼ 77' 7.2
- 25J. Roa 7.0
- 36J. Caicedo ▼ 77' 6.3
- 19D. Moreno ▼ 60' 6.9
- 11B. Arce ▼ 77' 6.9
- 7A. Estacio 7.2
- 21C. Hidalgo ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 14D. Pino ▲ 46' 6.6
- 29J. Campaña ▲ 60' 6.2
- 6Y. Rosales ▲ 77' 6.6
- 31D. López ▲ 77' 6.0
- 30W. Ordóñez ▲ 77' 6.6
- 3J. Malagón
- 12V. Cabezas
- 1J. Contreras 7.2
- 4M. Puerta 6.9
- 17J. Quiñónes 7.2
- 27Ó. Hernández ▼ 12' 6.7
- 31D. Sánchez 6.6
- 11T. Salazar ▼ 46' 6.9
- 5K. Castaño 6.9
- 16J. Pineda 7.0
- 33A. Oliveros ▼ 68' 6.9
- 19D. Valdés ▼ 74' 6.3
- 23J. Caballero ▼ 68' 7.0
Dự bị 7
- 24J. Pestaña ▲ 12' 7.3
- 20F. Salazar ▲ 46' 7.0
- 25J. Rengifo ▲ 68' 6.7
- 15F. Suárez ▲ 68' 6.9
- 9A. Vásquez ▲ 74' 6.6
- 12J. Valencia
- 26Y. Hurtado
Thống kê
01⚑0
⚑730
33%Kiểm soát bóng67%
13Dứt điểm11
1Trúng đích3
8Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
0Phạt góc7
2Việt vị1
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
272Chuyền bóng542
199Chuyền chính xác459
73%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
49Trận đấu57
49Ghi được82
50Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận1.44
20Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai41