Águilas Doradas vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 0-1 Deportivo Pasto tại Primera A, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 2, hòa 3, Deportivo Pasto thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Alberto Grisales, Rionegro, Antioquia
- Phong độ
- DDDDL Águilas Doradas
- DLDLW Deportivo Pasto
- 19' Victor Moreno
- 38' Kevin Londoño
- HT0-0
- 46' ▲ D. Contreras ▼ S. Gómez
- 58' ▲ F. Pardo ▼ Y. Góez
- 68' Victor Mejia
- 69' ▲ A. Vuletich ▼ J. Ramos
- 69' ▲ A. Estacio ▼ W. De La Rosa
- 70' ▲ A. Amaya ▼ I. Alba
- 75' ▲ M. Ramos ▼ D. Chávez
- 75' ▲ G. Britos ▼ S. Tréllez
- 81' ▲ D. Guerrero ▼ K. Londoño
- 88' Marcos Espíndola
- 90'+4 Jeisson Quiñónes
- 90'+3 David Guerrero
- 90'+6 0-1 G. Britos11m
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Contreras 7.5
- 4M. Puerta 6.9
- 3V. Moreno 6.7
- 17J. Quiñónes 7.0
- 32J. Mena 7.2
- 22Jesús Rivas 7.2
- 28G. Celis 6.3
- 70Y. Góez ▼ 58' 6.9
- 20F. Salazar 7.0
- 21J. Ramos ▼ 69' 7.7
- 10W. De La Rosa ▼ 69' 6.3
Dự bị 7
- 71F. Pardo ▲ 58' 6.9
- 11A. Vuletich ▲ 69' 6.6
- 7A. Estacio ▲ 69' 6.6
- 2S. Rodríguez
- 27E. Rivas
- 34H. Arango
- 8J. Díaz
- 34M. Espíndola 7.2
- 15S. Gómez ▼ 46' 7.2
- 2B. Carabalí 7.6
- 5N. Gil 7.0
- 32C. Mafla 7.2
- 17D. Chávez ▼ 75' 6.9
- 28V. Mejía 6.9
- 23C. Arrieta 7.3
- 22I. Alba ▼ 70' 6.7
- 16S. Tréllez ▼ 75' 6.5
- 7K. Londoño ▼ 81' 6.6
Dự bị 7
- 18D. Contreras ▲ 46' 6.7
- 25A. Amaya ▲ 70' 6.7
- 21M. Ramos ▲ 75' 6.7
- 9G. Britos ⚽ ▲ 75' 7.7
- 26D. Guerrero ▲ 81' 6.3
- 38J. Quintero
- 1K. López
Thống kê
02⚑7
⚑240
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm8
2Trúng đích5
7Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị3
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
5Cứu thua3
421Chuyền bóng326
336Chuyền chính xác241
80%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
44Trận đấu51
42Ghi được53
53Thủng lưới53
0.95Bàn thắng mỗi trận1.04
13Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai29