Deportivo Pasto vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 3-1 Águilas Doradas tại Primera A, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 5, hòa 3, Águilas Doradas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Departamental Libertad, San Juan de Pasto
- Phong độ
- DLDLW Deportivo Pasto
- DDDDL Águilas Doradas
- 22' Jorge Ramos
- 27' D. Moreno · J. Castilla 1-0
- 42' Gustavo Torres
- 42' Nicolás Lara
- 45'+1 Daniel Moreno
- 45' 1-1 J. Quiñónes11m
- HT1-1
- 46' ▲ J. Mena ▼ J. Escobar
- 55' ▲ D. Chávez ▼ J. Cuenú
- 58' B. Carabalí · J. Castilla 2-1
- 59' ▲ J. Caballero ▼ M. Puerta
- 73' ▲ R. Vanegas ▼ J. Castilla
- 74' ▲ T. Salazar ▼ N. Lara
- 74' ▲ R. Benítez ▼ A. Fontana
- 80' ▲ D. Lemos ▼ J. Pineda
- 81' Sebastián Rodríguez
- 86' Diego Chavez
- 88' D. Moreno11m 3-1
- 90'+1 ▲ J. Bernal ▼ D. Moreno
- FT3-1
Đội hình
- 1D. Martínez 6.9
- 22I. Alba 6.6
- 2B. Carabalí ⚽ 7.9
- 3J. Cuenú ▼ 55' 6.5
- 5N. Gil 6.2
- 32C. Mafla 7.0
- 28V. Mejía 7.2
- 13J. Castilla ⇢2 ▼ 73' 7.9
- 9G. Torres 6.9
- 11D. Moreno ⚽2 ▼ 90' 7.9
- 7K. Londoño 7.2
Dự bị 7
- 17D. Chávez ▲ 55' 6.3
- 37R. Vanegas ▲ 73' 7.0
- 31J. Bernal ▲ 90'
- 15J. Franco
- 34M. Espíndola
- 77S. Tréllez
- 18K. Rendón
- 34H. Arango 6.3
- 4M. Puerta ▼ 59' 6.2
- 2S. Rodríguez 6.0
- 30N. Lara ▼ 74' 6.3
- 17J. Quiñónes ⚽ 6.2
- 16J. Pineda ▼ 80' 6.9
- 28G. Celis 6.5
- 6J. Escobar ▼ 46' 6.6
- 20F. Salazar 6.6
- 21J. Ramos 7.3
- 18A. Fontana ▼ 74' 6.9
Dự bị 7
- 32J. Mena ▲ 46' 6.3
- 23J. Caballero ▲ 59' 6.6
- 8T. Salazar ▲ 74' 6.7
- 90R. Benítez ▲ 74' 6.5
- 47D. Lemos ▲ 80' 6.7
- 12J. Grisales
- 27H. Mancilla
Thống kê
02⚑1
⚑530
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm14
4Trúng đích3
7Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
1Phạt góc5
3Việt vị0
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
344Chuyền bóng271
265Chuyền chính xác195
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
51Trận đấu44
53Ghi được42
53Thủng lưới53
1.04Bàn thắng mỗi trận0.95
18Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai21