Alianza Valledupar vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 0-1 Deportes Tolima tại Primera A, 22 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 1, hòa 0, Deportes Tolima thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Armando Maestre Pavajeau, Valledupar
- Phong độ
- DLLLL Alianza Valledupar
- DLWWL Deportes Tolima
- 2' 0-1 J. Fuentes
- 38' Kevin Pérez
- HT0-1
- 46' ▲ C. Arrieta ▼ S. Velasquez
- 46' ▲ J. P. Torres Patino ▼ J. Fuentes
- 46' ▲ M. Gonzalez ▼ E. Valencia
- 58' ▲ S. A. Aponza Cantonil ▼ E. Torres
- 58' ▲ F. Mosquera ▼ J. Castillo
- 58' ▲ M. Gil ▼ F. Pardo
- 61' ▲ C. Lucumi ▼ A. Del Valle
- 62' ▲ C. Trujillo ▼ K. Perez
- 74' Fabián Mosquera
- 77' ▲ C. Villegas ▼ J. Munoz
- 80' Cristopher Fiermarín
- 82' ▲ J. Quinones ▼ J. Nieto
- 89' Carlos Gonzalez
- 90'+5 Juan Torres
- 90'+1 Jader Quinones
- FT0-1
Đội hình
- 12J. Chaverra 7.2
- 60Y. Rosales 6.7
- 18J. Garcia 6.9
- 5P. Franco 7.3
- 22K. Suarez 7.2
- 10J. Munoz ▼ 77' 6.7
- 19L. Perez 7.3
- 7J. Castillo ▼ 58' 7.3
- 29E. Torres ▼ 58' 6.3
- 77A. Del Valle ▼ 61' 6.3
- 17F. Pardo ▼ 58' 6.9
Dự bị 9
- 1J. Wallens
- 6J. Figueroa
- 8J. Munoz 6.7
- 11S. A. Aponza Cantonil ▲ 58' 6.6
- 14C. Villegas ▲ 77' 6.7
- 21F. Mosquera ▲ 58' 6.3
- 24R. Manjarres
- 32C. Lucumi ▲ 61' 6.9
- 99M. Gil ▲ 58' 7.2
- 22C. Fiermarin 7.6
- 26Y. D. Hurtado Torres 7.2
- 5J. Mera 7.5
- 2A. Angulo 7.9
- 33S. Velasquez ▼ 46' 6.9
- 15J. Nieto ▼ 82' 6.9
- 80B. Rovira 6.9
- 7J. Gonzalez 6.7
- 18K. Perez ▼ 62' 6.2
- 8E. Valencia ▼ 46' 6.2
- 25J. Fuentes ⚽ ▼ 46' 7.3
Dự bị 8
- 32G. J. Balanta Carabali
- 71C. Arrieta ▲ 46' 6.9
- 17M. Torres
- 6C. Trujillo ▲ 62' 6.5
- 16C. Reyes
- 19J. P. Torres Patino ▲ 46' 6.9
- 42J. Quinones ▲ 82' 6.5
- 13M. Gonzalez ▲ 46' 6.6
Thống kê
02⚑7
⚑140
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm10
2Trúng đích7
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn1
7Phạt góc1
7Việt vị1
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
6Cứu thua2
461Chuyền bóng330
391Chuyền chính xác255
85%Chính xác chuyền77%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
46Trận đấu58
59Ghi được74
53Thủng lưới54
1.28Bàn thắng mỗi trận1.28
19Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai32