Deportes Tolima
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Alianza Valledupar

Deportes Tolima vs Alianza Valledupar

Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 2-1 Alianza Valledupar tại Primera A, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 9, hòa 0, Alianza Valledupar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
Phong độ
LDLWW Deportes Tolima
DLLLL Alianza Valledupar
  1. 2' E. Arango 1-0
  2. 11' José Cuenú
  3. 20' J. Quiñónes · Y. Guzmán 2-0
  4. 32' Edwin Torres
  5. 45'+1 2-1 S. Acosta · E. Torres
  6. HT2-1
  7. 53' J. Rubiano J. Quiñónes
  8. 58' Junior Hernández
  9. 61' K. Pérez Y. Guzmán
  10. 62' Kevin Pérez
  11. 62' Julián Angulo E. Arango
  12. 66' Junior Hernández
  13. 68' J. Muñoz S. Acosta
  14. 71' J. Valencia D. Herazo
  15. 71' B. Gil S. Lucumí
  16. 73' S. Orozco F. Flórez
  17. 73' J. Castillo R. Manjarrés
  18. 75' Fabián Mosquera
  19. 78' M. Gil H. Mojica
  20. 78' L. Saldaña J. Patiño
  21. FT2-1

Đội hình

Deportes Tolima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Real
  1. 12C. Vargas 7.2
  2. 19F. Mosquera 7.2
  3. 3J. Quiñónes ▼ 53' 7.2
  4. 23J. Cuenú 6.3
  5. 20Junior Hernández 6.9
  6. 15J. Nieto 7.5
  7. 14J. Ríos 7.2
  8. 18E. Arango ▼ 62' 7.0
  9. 10Y. Guzmán ▼ 61' 7.3
  10. 33S. Lucumí ▼ 71' 7.2
  11. 27D. Herazo ▼ 71' 6.7

Dự bị 7

  1. 13J. Rubiano ▲ 53' 6.7
  2. 25K. Pérez ▲ 61' 6.3
  3. 31Julián Angulo ▲ 62' 6.3
  4. 17J. Valencia ▲ 71' 6.3
  5. 30B. Gil ▲ 71' 6.7
  6. 37S. Gutiérrez
  7. 26S. Barbosa
Alianza Valledupar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Bodhert
  1. 12J. Chunga 6.6
  2. 2E. Navarro 6.7
  3. 22L. Ospina 6.6
  4. 5P. Franco 6.6
  5. 33J. Patiño ▼ 78' 6.5
  6. 18F. Flórez ▼ 73' 6.7
  7. 21R. Manjarrés ▼ 73' 7.2
  8. 29E. Torres 7.3
  9. 10H. Mojica ▼ 78' 6.6
  10. 11S. Acosta ▼ 68' 7.2
  11. 9A. Rodríguez 7.0

Dự bị 7

  1. 24J. Muñoz ▲ 68' 6.9
  2. 6S. Orozco ▲ 73' 6.6
  3. 14J. Castillo ▲ 73' 6.2
  4. 26M. Gil ▲ 78' 7.2
  5. 16L. Saldaña ▲ 78' 6.9
  6. 30P. Grazziani
  7. 25R. Colpa

Thống kê

045
510
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm19
6Trúng đích6
6Chệch đích10
12Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị1
20Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
6Cứu thua4
318Chuyền bóng359
229Chuyền chính xác277
72%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Águilas Doradas
6 4 - 11 -7 2
4
America de Cali
20 32 - 23 +9 32
5
Atlético Nacional
20 33 - 21 +12 33
7
Independiente Medellin
20 29 - 24 +5 29
7
Millonarios
20 21 - 20 +1 30
9
Alianza Valledupar
20 18 - 24 -6 28
9
Junior
20 17 - 17 0 28
11
Internacional de Bogota
20 20 - 17 +3 26
12
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 25
13
Deportes Tolima
20 23 - 26 -3 24
13
Santa Fe
20 21 - 29 -8 24
14
Deportivo Cali
20 20 - 26 -6 23
15
Bucaramanga
20 15 - 21 -6 20
17
Deportivo Pereira
20 19 - 28 -9 19
17
Once Caldas
20 17 - 24 -7 20
18
Chico
20 15 - 26 -11 19
19
Jaguares
20 7 - 21 -14 14
19
Union Magdalena
20 16 - 30 -14 19
20
Envigado
20 18 - 32 -14 13
20
Huila
20 20 - 35 -15 18

So sánh

56Trận đấu56
71Ghi được66
63Thủng lưới64
1.27Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu