Alianza Valledupar vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 0-2 Deportes Tolima tại Primera A, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 1, hòa 0, Deportes Tolima thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Armando Maestre Pavajeau, Valledupar
- Phong độ
- DLLLL Alianza Valledupar
- DLWWL Deportes Tolima
- 21' 0-1 Y. Rosales
- 26' Carlos Cortés
- 36' Alex Castro
- 37' Jeison Lucumí
- 45'+5 Juan Pablo Nieto
- 45'+7 Juan Pablo Nieto
- HT0-1
- 46' ▲ M. Torres ▼ R. Manjarrés
- 46' ▲ F. Flórez ▼ J. Figueroa
- 51' Juan Mera
- 57' Yilson Rosales
- 60' Marlon Torres
- 61' ▲ K. Pérez ▼ S. Lucumí
- 62' ▲ C. Esparragoza ▼ E. Sosa
- 69' ▲ J. Parra ▼ M. Gil
- 70' ▲ B. Gil ▼ C. Cortés
- 73' Freddy Flórez
- 75' Cristian Trujillo
- 77' 0-2 C. Trujillo · K. Pérez
- 80' ▲ S. Orozco ▼ J. Castillo
- 87' ▲ N. Reyes ▼ R. Blanco
- 89' ▲ F. Boné ▼ Á. Castro
- 89' ▲ F. Mosquera ▼ J. Nieto
- FT0-2
Đội hình
- 30P. Grazziani 7.3
- 2E. Navarro 6.6
- 3J. Figueroa ▼ 46' 6.6
- 4A. Simarra 6.9
- 16L. Saldaña 6.9
- 21R. Manjarrés ▼ 46' 6.6
- 7J. Castillo ▼ 80' 6.6
- 5P. Franco 6.7
- 27E. Batalla 6.6
- 19R. Blanco ▼ 87' 7.2
- 26M. Gil ▼ 69' 6.9
Dự bị 7
- 33M. Torres ▲ 46' 6.6
- 8F. Flórez ▲ 46' 6.3
- 14J. Parra ▲ 69' 6.2
- 6S. Orozco ▲ 80' 6.7
- 28N. Reyes ▲ 87' 6.3
- 35K. Torres
- 1C. Mosquera
- 12J. Chaverra 7.2
- 26Y. Hurtado 7.5
- 5J. Mera 7.5
- 17M. Torres 7.0
- 60Y. Rosales ⚽ 7.6
- 6C. Trujillo ⚽ 7.5
- 8E. Sosa ▼ 62' 7.7
- 15J. Nieto ▼ 89' 7.0
- 33S. Lucumí ▼ 61' 7.3
- 9C. Cortés ▼ 70' 6.9
- 23Á. Castro ▼ 89' 6.9
Dự bị 6
- 18K. Pérez ▲ 61' 6.9
- 16C. Esparragoza ▲ 62' 7.3
- 30B. Gil ▲ 70' 6.3
- 11F. Boné ▲ 89'
- 19F. Mosquera ▲ 89'
- 32G. Balanta
Thống kê
01⚑5
⚑280
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm13
3Trúng đích8
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng8
6Cứu thua2
392Chuyền bóng405
316Chuyền chính xác342
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
47Trận đấu55
41Ghi được75
68Thủng lưới49
0.87Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai36