Deportes Tolima vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 3-1 Alianza Valledupar tại Primera A, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 9, hòa 0, Alianza Valledupar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 3
- Phong độ
- LDLWW Deportes Tolima
- DLLLL Alianza Valledupar
- 14' 0-1 M. Martinez
- 30' G. Lencina11m 1-1
- 45' L. Miranda 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ A. Castro ▼ Y. D. Hurtado Torres
- 46' ▲ R. R. Colpa Bolano ▼ D. A. Mendoza Benitez
- 46' ▲ J. Munoz ▼ W. Fernandez
- 55' S. Velasquez
- 57' J. Munoz
- 60' P. Franco
- 66' E. Torres
- 67' ▲ A. Arroyo ▼ G. Ramirez
- 73' ▲ F. Pardo ▼ J. Munoz
- 73' ▲ R. Manjarres ▼ L. Perez
- 78' ▲ J. Hernandez ▼ K. Perez
- 78' ▲ C. Trujillo ▼ J. Nieto
- 78' ▲ C. Vergara ▼ M. Martinez
- 79' A. Castro 3-1
- 84' ▲ A. Parra Osorio ▼ G. Lencina
- 86' R. R. Colpa Bolano
- FT3-1
Đội hình
- 22C. Fiermarin 6.3
- 26Y. D. Hurtado Torres ▼ 46' 6.7
- 3J. Quinones 7.0
- 2A. Angulo 6.9
- 33S. Velasquez ⇢ 6.9
- 28L. Miranda ⚽ 7.2
- 80B. Rovira ⇢ 7.7
- 15J. Nieto ▼ 78' 6.7
- 18K. Perez ▼ 78' 7.0
- 27G. Ramirez ▼ 67' 6.7
- 11G. Lencina ⚽ ▼ 84' 7.3
Dự bị 7
- 1W. Cuesta
- 17M. Torres
- 20J. Hernandez ▲ 78' 6.7
- 6C. Trujillo ▲ 78' 6.3
- 25A. Arroyo ▲ 67' 6.6
- 23A. Castro ⚽ ▲ 46' 7.7
- 24A. Parra Osorio ▲ 84' 6.7
- 12J. Chaverra 6.3
- 60Y. Rosales 6.5
- 18J. Garcia 5.9
- 5P. Franco 6.7
- 22K. Suarez 6.3
- 19L. Perez ▼ 73' 6.9
- 23D. A. Mendoza Benitez ▼ 46' 6.5
- 29E. Torres 6.9
- 33W. Fernandez ▼ 46' 6.3
- 24J. Munoz ▼ 73' 7.2
- 77M. Martinez ⚽ ▼ 78' 7.2
Dự bị 7
- 1J. Wallens
- 6J. Figueroa
- 8R. R. Colpa Bolano ▲ 46' 6.0
- 10J. Munoz ▲ 46' 6.3
- 15C. Vergara ▲ 78' 6.3
- 17F. Pardo ▲ 73' 6.3
- 21R. Manjarres ▲ 73' 6.6
Thống kê
01⚑5
⚑331
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm14
4Trúng đích6
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
5Phạt góc3
3Việt vị0
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
357Chuyền bóng359
297Chuyền chính xác300
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
58Trận đấu46
74Ghi được59
54Thủng lưới53
1.28Bàn thắng mỗi trận1.28
23Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai32