Deportes Tolima vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 2-0 Alianza Valledupar tại Primera A, 13 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 9, hòa 0, Alianza Valledupar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Trọng tài
- D. Ulloa
- Phong độ
- LDLWW Deportes Tolima
- DLLLL Alianza Valledupar
- 8' Estefáno Arango
- 29' B. Rovira · A. Ibargüen 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Pérez ▼ S. Lucumí
- 46' ▲ J. Castillo ▼ S. Acosta
- 48' Brayan Rovira
- 55' B. Rovira · K. Pérez 2-0
- 70' ▲ L. Angulo ▼ E. Arango
- 70' ▲ H. Mojica ▼ S. Orozco
- 75' ▲ F. Mosquera ▼ L. Riascos
- 80' ▲ P. Bueno ▼ B. Gil
- 80' ▲ A. Morales ▼ K. Londoño
- 81' ▲ Y. Orozco ▼ E. Sosa
- 86' Sergio Mosquera
- 89' ▲ L. Miranda ▼ A. Ibargüen
- FT2-0
Đội hình
- 1W. Cuesta 7.3
- 16S. Mosquera 7.0
- 2A. Angulo 7.2
- 29L. Riascos ▼ 75' 6.9
- 18R. Ureña 7.0
- 33S. Lucumí ▼ 46' 6.9
- 6B. Rovira ⚽2 8.6
- 8E. Sosa ▼ 81' 7.3
- 9J. Caicedo 6.2
- 21A. Ibargüen ⇢ ▼ 89' 7.3
- 20J. Hernández 7.2
Dự bị 7
- 25K. Pérez ▲ 46' 7.2
- 19F. Mosquera ▲ 75' 6.6
- 30Y. Orozco ▲ 81' 6.7
- 28L. Miranda ▲ 89'
- 92C. Saiz
- 12C. Vargas
- 27W. Dávila
- 12J. Chunga 6.3
- 22L. Ospina 6.5
- 16L. Saldaña 6.7
- 31R. Rentería 6.2
- 2E. Navarro 6.5
- 11S. Acosta ▼ 46' 6.5
- 10E. Arango ▼ 70' 6.9
- 7K. Londoño ▼ 80' 6.7
- 5J. Guevara 6.2
- 6S. Orozco ▼ 70' 6.7
- 15B. Gil ▼ 80' 7.0
Dự bị 7
- 14J. Castillo ▲ 46' 6.9
- 20L. Angulo ▲ 70' 6.7
- 28H. Mojica ▲ 70' 6.2
- 27P. Bueno ▲ 80' 6.7
- 17A. Morales ▲ 80' 6.6
- 13J. Mora
- 25R. Colpa
Thống kê
02⚑1
⚑510
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm10
6Trúng đích2
8Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
1Phạt góc5
1Việt vị1
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
436Chuyền bóng332
368Chuyền chính xác272
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
62Trận đấu42
81Ghi được48
66Thủng lưới55
1.31Bàn thắng mỗi trận1.14
24Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai23