Deportes Tolima vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 2-0 Alianza Valledupar tại Primera A, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 9, hòa 0, Alianza Valledupar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- LDLWW Deportes Tolima
- DLLLL Alianza Valledupar
- 27' ▲ Á. Castro ▼ S. Lucumí
- 31' Royscer Colpa
- 45' Jesús Muñoz
- HT0-0
- 46' ▲ J. Chaverra ▼ W. Cuesta
- 52' Alex Castro
- 56' B. Gil 1-0
- 59' ▲ M. Torres ▼ M. Martínez
- 59' ▲ M. Gil ▼ E. Torres
- 67' ▲ J. Pérez ▼ R. Colpa
- 71' ▲ F. Mosquera ▼ C. Trujillo
- 71' ▲ L. Miranda ▼ J. Angulo
- 73' B. Gil · L. Miranda 2-0
- 81' ▲ I. Camargo ▼ R. Manjarrés
- 81' ▲ D. Mendoza ▼ P. Franco
- 90'+3 ▲ A. Arroyo ▼ B. Gil
- FT2-0
Đội hình
- 1W. Cuesta ▼ 46' 7.3
- 26Y. Hurtado 7.2
- 2A. Angulo 7.3
- 4A. Simarra 7.0
- 24J. Angulo ▼ 71' 6.6
- 33S. Lucumí ▼ 27' 6.3
- 6C. Trujillo ▼ 71' 6.9
- 15J. Nieto 6.9
- 20J. Hernández 6.9
- 30B. Gil ⚽2 ▼ 90' 9.0
- 9C. Cortés 7.5
Dự bị 7
- 23Á. Castro ▲ 27' 6.7
- 12J. Chaverra ▲ 46' 6.7
- 19F. Mosquera ▲ 71' 6.3
- 28L. Miranda ▲ 71' 6.9
- 25A. Arroyo ▲ 90'
- 18K. Pérez
- 34J. Quiñónes
- 1C. Mosquera 6.3
- 2E. Navarro 6.6
- 3J. Figueroa 6.3
- 22L. Ospina 6.2
- 16L. Saldaña 6.5
- 29E. Torres ▼ 59' 6.2
- 5P. Franco ▼ 81' 6.0
- 25R. Colpa ▼ 67' 6.6
- 24J. Muñoz 6.3
- 9M. Martínez ▼ 59' 6.9
- 21R. Manjarrés ▼ 81' 6.6
Dự bị 7
- 15M. Torres ▲ 59' 6.6
- 99M. Gil ▲ 59' 6.3
- 91J. Pérez ▲ 67' 6.7
- 14I. Camargo ▲ 81' 6.3
- 23D. Mendoza ▲ 81' 6.7
- 28S. Aponzá
- 30P. Grazziani
Thống kê
01⚑3
⚑311
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm11
4Trúng đích4
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
3Phạt góc3
2Việt vị2
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
325Chuyền bóng216
269Chuyền chính xác152
83%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu47
75Ghi được41
49Thủng lưới68
1.36Bàn thắng mỗi trận0.87
21Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai23