Fortaleza FC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Once Caldas

Fortaleza FC vs Once Caldas

Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 2-1 Once Caldas tại Primera A, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 5, hòa 1, Once Caldas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Municipal de Cota, Cota
Phong độ
LDLDD Fortaleza FC
DWLWL Once Caldas
  1. 4' Sebastián Valencia
  2. 13' Juan García
  3. 16' E. Aristizabal11m 1-0
  4. 17' T. Rojas J. Garcia
  5. 40' R. Pajaro · S. Valencia 2-0
  6. 45' 2-1 D. Moreno · E. Beltran
  7. HT2-1
  8. 46' L. Escorcia J. Balanta
  9. 46' A. Amaya A. Ricaurte
  10. 52' Sebastián Valencia
  11. 52' Sebastián Valencia
  12. 54' Kevin Tamayo
  13. 57' S. Cuero K. Florez
  14. 59' L. Palacios E. Beltran
  15. 62' Kevin Andres Cuesta Rodriguez
  16. 70' J. A. Zapata Ramirez P. Gomez
  17. 77' Felipe Parra
  18. 77' J. Martinez E. Aristizabal
  19. 83' E. Cabezas C. Mosquera
  20. 87' Tomas García
  21. FT2-1

Đội hình

Fortaleza FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sebastián Oliveros Gabriel
  1. 1Garcia Jordan 6.7
  2. 4J. Marulanda 7.2
  3. 6Y. Diaz 7.5
  4. 18J. Balanta ▼ 46' 6.7
  5. 20S. Valencia 5.7
  6. 27C. Mosquera ▼ 83' 6.2
  7. 14L. Pico 6.6
  8. 13R. Pajaro 7.5
  9. 16K. Florez ▼ 57' 6.2
  10. 8A. Ricaurte ▼ 46' 6.7
  11. 19E. Aristizabal ▼ 77' 7.2

Dự bị 9

  1. 12C. Santander
  2. 23L. Escorcia ▲ 46' 6.6
  3. 5E. Cabezas ▲ 83' 6.3
  4. 15S. Cuero ▲ 57' 6.7
  5. 17K. A. Balanta Carabali
  6. 33A. Arroyo
  7. 11A. Amaya ▲ 46' 6.6
  8. 22S. Palacios
  9. 7J. Martinez ▲ 77' 6.7
Once Caldas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hernán Darío Herrera Ramírez
  1. 35J. Parra 6.2
  2. 4E. Navarro 6.9
  3. 15J. Castano 6.9
  4. 23K. A. Cuesta Rodriguez 6.3
  5. 30K. Tamayo 6.9
  6. 19M. Garcia 7.9
  7. 2J. Garcia ▼ 17' 5.2
  8. 70D. Quinones 7.0
  9. 8E. Beltran ▼ 59' 6.6
  10. 9P. Gomez ▼ 70' 6.3
  11. 17D. Moreno 7.7

Dự bị 7

  1. 12J. Aguirre
  2. 39H. Rincon Jacome
  3. 36J. Orobio
  4. 32T. Rojas ▲ 17' 6.6
  5. 29Y. Valencia
  6. 24L. Palacios ▲ 59' 6.9
  7. 14J. A. Zapata Ramirez ▲ 70' 6.3

Thống kê

121
650
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm15
3Trúng đích4
3Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn6
1Phạt góc6
3Việt vị0
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
241Chuyền bóng508
180Chuyền chính xác440
75%Chính xác chuyền87%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

52Trận đấu66
49Ghi được85
57Thủng lưới67
0.94Bàn thắng mỗi trận1.29
20Giữ sạch lưới27
17Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu