Fortaleza FC vs Once Caldas
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 2-0 Once Caldas tại Primera A, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 5, hòa 1, Once Caldas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- LDLDD Fortaleza FC
- DDWLW Once Caldas
- 36' Juan Patiño
- 44' Ronaldo Pajaro
- HT0-0
- 46' ▲ E. Beltrán ▼ R. Torres
- 46' ▲ S. Palacios ▼ J. Patiño
- 52' J. Arrieta · R. Pájaro 1-0
- 53' ▲ C. Hinestroza ▼ H. Palacios
- 54' ▲ I. Anderson ▼ Juan Camilo Castillo
- 61' ▲ J. Garcia ▼ I. Rojas
- 61' ▲ L. Palacios ▼ J. Araujo
- 65' ▲ S. Navarro ▼ J. Arrieta
- 69' A. Parra · S. Navarro 2-0
- 70' Alejandro García
- 74' ▲ S. Cubides ▼ J. Cuesta
- 76' Juan García
- 79' ▲ J. Barrera ▼ R. Pájaro
- 80' ▲ J. Salas ▼ N. Rodríguez
- 89' Luis Palacios
- 90' Adrián Parra
- FT2-0
Đội hình
- 1Juan Diego Castillo ▼ 54' 6.9
- 18H. Palacios ▼ 53' 7.5
- 6Y. Díaz 7.6
- 23J. Guevara 7.3
- 3D. Rivera 7.7
- 11N. Rodríguez ▼ 80' 6.9
- 14L. Pico 6.6
- 13R. Pájaro ⇢ ▼ 79' 7.9
- 80Juan Camilo Castillo ▼ 54' 6.6
- 30A. Parra ⚽ 7.9
- 9J. Arrieta ⚽ ▼ 65' 7.9
Dự bị 7
- 16C. Hinestroza ▲ 53' 6.6
- 26I. Anderson ▲ 54' 6.3
- 10S. Navarro ▲ 65' 7.7
- 25J. Barrera ▲ 79' 6.3
- 24J. Salas ▲ 80' 6.7
- 12Jordan García ▲ 61'
- 32R. Murillo
- 1E. Mastrolía 7.3
- 22J. Cuesta ▼ 74' 6.7
- 29Y. Murillo 6.6
- 3S. Valencia 7.7
- 33J. Patiño ▼ 46' 6.5
- 5I. Rojas ▼ 61' 6.6
- 20A. García 6.3
- 21J. Araujo ▼ 61' 6.7
- 30R. Torres ▼ 46' 6.9
- 7G. Torres 6.5
- 17D. Moreno 6.6
Dự bị 7
- 8E. Beltrán ▲ 46' 6.9
- 23S. Palacios ▲ 46' 6.2
- 2J. Garcia ▲ 61' 6.7
- 14L. Palacios ▲ 61' 6.6
- 24S. Cubides ▲ 74' 6.2
- 18J. Riquett
- 25E. Gallego
Thống kê
02⚑2
⚑440
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm13
7Trúng đích1
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn9
2Phạt góc4
1Việt vị4
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
1Cứu thua5
437Chuyền bóng347
355Chuyền chính xác257
81%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
45Trận đấu55
49Ghi được57
45Thủng lưới50
1.09Bàn thắng mỗi trận1.04
15Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai32