Once Caldas
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Fortaleza FC

Once Caldas vs Fortaleza FC

Tỷ số chung cuộc: Once Caldas 2-1 Fortaleza FC tại Primera A, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Once Caldas thắng 3, hòa 1, Fortaleza FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Palogrande, Manizales
Phong độ
DWLWL Once Caldas
LDLDD Fortaleza FC
  1. 32' 0-1 A. Ricaurte
  2. 38' Alejandro García
  3. 40' E. Beltran A. Garcia Castillo
  4. 44' D. Moreno11m 1-1
  5. 45'+3 Ronaldo Pájaro
  6. HT1-1
  7. 62' J. Contreras M. Barrios
  8. 62' M. Zuleta J. A. Zapata Ramirez
  9. 66' J. Martinez K. Florez
  10. 66' D. Camacho L. Sanchez
  11. 78' J. Diaz R. Pajaro
  12. 78' E. Aristizabal A. Ricaurte
  13. 79' J. Diaz M. Garcia
  14. 79' G. Alvarez D. Moreno
  15. 86' S. Cuero S. Cordoba
  16. 87' J. Contreras 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Once Caldas Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Hernán Darío Herrera Ramírez
  1. 12J. Aguirre 7.5
  2. 22J. D. Cuesta Santos 6.9
  3. 34J. Cardona 6.9
  4. 3J. Malagon 6.2
  5. 33J. Patino 6.7
  6. 14J. A. Zapata Ramirez ▼ 62' 7.0
  7. 19M. Garcia ▼ 79' 7.2
  8. 7M. Barrios ▼ 62' 6.7
  9. 5I. Rojas 6.7
  10. 20A. Garcia Castillo ▼ 40' 6.2
  11. 17D. Moreno ▼ 79' 7.2

Dự bị 7

  1. 15J. Castano
  2. 99J. Diaz ▲ 79' 6.7
  3. 8E. Beltran ▲ 40' 7.5
  4. 16J. Contreras ▲ 62' 7.3
  5. 28M. Zuleta ▲ 62' 6.3
  6. 9G. Alvarez ▲ 79' 6.3
  7. 35J. Parra
Fortaleza FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sebastián Oliveros Gabriel
  1. 1J. Castillo 7.3
  2. 27C. Mosquera 6.9
  3. 3E. Cabeza 6.6
  4. 6Y. Diaz 7.2
  5. 4S. Cortez
  6. 10L. Sanchez ▼ 66' 7.2
  7. 14L. Pico 6.9
  8. 13R. Pajaro ▼ 78' 6.3
  9. 16K. Florez ▼ 66' 7.2
  10. 8A. Ricaurte ▼ 78' 7.7
  11. 9S. Cordoba ▼ 86' 7.0

Dự bị 7

  1. 22N. Suarez
  2. 18J. Balanta
  3. 15S. Cuero ▲ 86' 6.3
  4. 20J. Diaz ▲ 79' 6.9
  5. 7J. Martinez ▲ 66' 6.3
  6. 80D. Camacho ▲ 66' 7.3
  7. 19E. Aristizabal ▲ 78' 6.3

Thống kê

016
210
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm14
6Trúng đích6
2Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
6Phạt góc2
4Việt vị2
19Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
5Cứu thua4
323Chuyền bóng441
246Chuyền chính xác378
76%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

66Trận đấu52
85Ghi được49
67Thủng lưới57
1.29Bàn thắng mỗi trận0.94
27Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn17
47Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu