Fortaleza FC vs Once Caldas
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 1-1 Once Caldas tại Primera A, 24 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 5, hòa 1, Once Caldas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 6
- Phong độ
- LDLDD Fortaleza FC
- DDWLW Once Caldas
- 29' Patricio Perez
- 42' Marco Canchila
- HT0-0
- 46' ▲ K. Salazar ▼ C. Rodríguez
- 46' K. Salazar 1-0
- 50' Camilo Blanco
- 52' ▲ J. Palomino ▼ J. Marimón
- 52' ▲ O. Estupiñán ▼ L. Peralta
- 64' ▲ C. Florez ▼ F. Salazar
- 75' Marco Canchila
- 75' Marco Canchila
- 78' ▲ Y. Mosquera ▼ J. Moreno
- 89' ▲ G. González ▼ D. Rodríguez
- 90' 1-1 O. Estupiñán
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Duque
- 28M. Canchila 6.0
- 17W. Boyacá 7.0
- 13C. Pérez 6.3
- 5C. Blanco 6.6
- 24Y. Rueda 7.3
- 9J. Moreno ▼ 78' 6.8
- 6K. Londoño 6.4
- 25C. Rodríguez ▼ 46' 6.9
- 14J. Duque 7.3
- 11D. Rodríguez ▼ 89' 6.5
Dự bị 5
- 10K. Salazar ⚽ ▲ 46' 7.6
- 27Y. Mosquera ▲ 78' 6.2
- 23G. González ▲ 89'
- 7C. Rueda
- 22S. Silva
- 1J. Henao 6.5
- 3H. Menosse 7.2
- 27J. Lopera 6.9
- 2D. Ramírez 6.8
- 13F. Lucena 7.0
- 23P. Pérez 7.5
- 8H. Henao 7.6
- 16J. Viveros ⇢ 7.1
- 6J. Marimón ▼ 52' 6.6
- 11L. Peralta ▼ 52' 6.7
- 17F. Salazar ▼ 64' 6.7
Dự bị 5
- 14J. Palomino ▲ 52' 7.0
- 26O. Estupiñán ⚽ ▲ 52' 7.1
- 5C. Florez ▲ 64' 6.8
- 12J. Cuadrado
- 32H. Isaza
Thống kê
13⚑4
⚑510
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm20
1Trúng đích7
9Chệch đích11
4Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
4Phạt góc5
0Việt vị5
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
397Chuyền bóng366
311Chuyền chính xác294
78%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 19 | +13 | 37 | |
| 2 | 20 | 25 - 17 | +8 | 34 | |
| 3 | 20 | 25 - 16 | +9 | 33 | |
| 4 | 20 | 22 - 15 | +7 | 33 | |
| 5 | 20 | 31 - 26 | +5 | 33 | |
| 6 | 20 | 28 - 23 | +5 | 33 | |
| 7 | 20 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 32 | |
| 9 | 20 | 23 - 20 | +3 | 32 | |
| 11 | 20 | 25 - 27 | -2 | 28 | |
| 13 | 20 | 25 - 24 | +1 | 25 | |
| 15 | 20 | 16 - 20 | -4 | 23 | |
| 16 | 20 | 18 - 27 | -9 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 28 | -8 | 20 | |
| 18 | 20 | 19 - 28 | -9 | 20 | |
| 19 | 20 | 22 - 34 | -12 | 14 | |
| 20 | 20 | 18 - 33 | -15 | 14 |
So sánh
40Trận đấu40
36Ghi được51
62Thủng lưới46
0.9Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai33