Once Caldas vs Fortaleza FC
Tỷ số chung cuộc: Once Caldas 0-2 Fortaleza FC tại Primera A, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Once Caldas thắng 3, hòa 1, Fortaleza FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Palogrande, Manizales
- Phong độ
- DDWLW Once Caldas
- LDLDD Fortaleza FC
- 2' I. Anderson
- 25' J. Riquett
- 32' 0-1 N. Rodríguez · I. Anderson
- HT0-1
- 46' ▲ E. Beltrán ▼ S. Valencia
- 57' R. Pajaro
- 66' ▲ R. Torres ▼ J. Zapata
- 66' ▲ L. Palacios ▼ I. Rojas
- 68' A. Garcia Castillo
- 71' ▲ J. Ossa ▼ I. Anderson
- 77' H. Palacios
- 79' J. Castillo
- 84' ▲ J. Hernández ▼ L. Ríos
- 86' 0-2 R. Pájaro
- 90'+5 S. Navarro
- 90'+1 ▲ S. Ramíirez ▼ N. Rodríguez
- 90'+5 ▲ R. Murillo ▼ S. Navarro
- FT0-2
Đội hình
- 12J. Aguirre 6.6
- 22J. Cuesta 7.3
- 29Y. Murillo 7.0
- 18J. Riquett 6.2
- 3S. Valencia ▼ 46' 7.2
- 20A. García 6.3
- 5I. Rojas ▼ 66' 6.6
- 28J. Zapata ▼ 66' 7.5
- 10L. Ríos ▼ 84' 7.3
- 7M. Barrios 7.2
- 17D. Moreno 6.6
Dự bị 7
- 8E. Beltrán ▲ 46' 6.7
- 30R. Torres ▲ 66' 7.5
- 24L. Palacios ▲ 66' 6.3
- 9J. Hernández ▲ 84' 6.3
- 6A. Montaño
- 1E. Mastrolía
- 16J. Contreras
- 1Juan Diego Castillo 7.7
- 18H. Palacios 7.5
- 3D. Rivera 7.2
- 6Y. Díaz 7.5
- 17C. Hinestroza 6.6
- 14L. Pico 6.9
- 13R. Pájaro ⚽ 7.6
- 11N. Rodríguez ⚽ ▼ 90' 8.3
- 10S. Navarro ▼ 90' 7.3
- 26I. Anderson ⇢ ▼ 71' 6.6
- 29S. Córdoba 6.3
Dự bị 7
- 33J. Ossa ▲ 71' 6.3
- 21S. Ramíirez ▲ 90'
- 32R. Murillo ▲ 90'
- 5A. Ariza
- 24J. Salas
- 12J. García
- 25J. Barrera
Thống kê
02⚑7
⚑150
49%Kiểm soát bóng51%
21Dứt điểm12
4Trúng đích5
11Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm11
6Bị chặn1
7Phạt góc1
3Việt vị0
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
3Cứu thua3
352Chuyền bóng386
284Chuyền chính xác316
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu45
57Ghi được49
50Thủng lưới45
1.04Bàn thắng mỗi trận1.09
19Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai27