Alianza Valledupar vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 6-1 Santa Fe tại Primera A, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 5, hòa 1, Santa Fe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Armando Maestre Pavajeau, Valledupar
- Phong độ
- LDLLL Alianza Valledupar
- DDDWD Santa Fe
- 2' A. Rodriguezphản lưới 1-0
- 15' C. Vergara · E. Torres 2-0
- 38' R. R. Colpa Bolano · E. Torres 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. Balanta ▼ L. Angulo
- 46' ▲ J. Ararat ▼ O. Albornoz
- 54' 3-1 A. Rodriguez · O. Fernandez
- 61' ▲ M. Gil ▼ F. Pardo
- 65' Edwar López
- 68' ▲ J. Campos ▼ J. Angulo
- 77' M. Gil 4-1
- 79' ▲ J. Munoz ▼ E. Torres
- 79' ▲ J. Zea ▼ O. Fernandez
- 80' ▲ J. Figueroa ▼ J. Garcia
- 80' ▲ J. S. Caracas Torres ▼ C. Vergara
- 85' Tomas Molina
- 86' J. Figueroa · W. Fernandez 5-1
- 90' ▲ J. Valoyes ▼ W. Fernandez
- 90' ▲ J. Arenas ▼ E. Perlaza
- 90' J. Valoyes · K. Suarez 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 12J. Chaverra 6.9
- 8R. R. Colpa Bolano ⚽ 7.2
- 5P. Franco 6.3
- 18J. Garcia ▼ 80' 6.5
- 22K. Suarez ⇢ 7.3
- 33W. Fernandez ⇢ ▼ 90' 7.2
- 60Y. Rosales 7.0
- 19L. Perez 6.9
- 29E. Torres ⇢2 ▼ 79' 8.5
- 15C. Vergara ⚽ ▼ 80' 7.3
- 17F. Pardo ▼ 61' 6.5
Dự bị 7
- 1J. Wallens
- 6J. Figueroa ⚽ ▲ 80' 7.3
- 23D. A. Mendoza Benitez
- 24J. Munoz ▲ 79' 7.0
- 28J. S. Caracas Torres ▲ 80'
- 30J. Valoyes ⚽ ▲ 90' 7.7
- 99M. Gil ⚽ ▲ 61' 7.3
- 35J. Andrades 5.3
- 22E. Perlaza ▼ 90' 6.0
- 6K. A. Cuesta Rodriguez 5.0
- 4D. Ramirez 5.7
- 24J. Angulo ▼ 68' 6.3
- 31T. Molina 6.2
- 8O. Fernandez ⇢ ▼ 79' 6.9
- 25L. Angulo ▼ 46' 6.3
- 28E. Lopez 6.6
- 9A. Rodriguez ⚽ 7.3
- 80O. Albornoz ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 12C. Nemocon
- 37Jhon Renteria
- 39J. Arenas ▲ 90'
- 34M. Balanta ▲ 46' 6.5
- 38J. Campos ▲ 68' 6.3
- 17J. Ararat ▲ 46' 6.3
- 36J. Zea ▲ 79' 6.3
Thống kê
00⚑3
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm6
6Trúng đích2
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
3Phạt góc4
3Việt vị0
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Cứu thua1
312Chuyền bóng240
256Chuyền chính xác179
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
46Trận đấu63
59Ghi được77
53Thủng lưới62
1.28Bàn thắng mỗi trận1.22
19Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai39